Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Montenegro0 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
CzechiaBBBTBPhong độ gần đâyBTHBT
Podgorica City Stadium · Trọng tài M. Guida · 01:45 · 06/09/2025
Montenegro thua Czechia 0-2 trên sân Podgorica City Stadium ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: L. Cerv (Czechia) phút 3', V. Cerny (Czechia) phút 90'. Trọng tài: M. Guida.
Diễn biến trận Montenegro vs Czechia
3'0 - 1L. Cerv
45'Marko Janković0 - 1
45'0 - 1Ladislav Krejčí
46'0 - 1▲ V. Cerny▼ V. Kusej
49'0 - 1▲ R. Hranac▼ D. Doudera
54'Milan Vukotić0 - 1
58'▲ D. Camaj▼ M. Brnovic0 - 1
59'▲ M. Roganovic▼ A. Vukcevic0 - 1
70'▲ V. Adzic▼ M. Jankovic0 - 1
71'▲ S. Loncar▼ M. Vukotic0 - 1
71'0 - 1▲ T. Chory▼ P. Schick
77'▲ S. Mugosa▼ M. Vukcevic0 - 1
80'Andrija Bulatovic0 - 1
83'0 - 1VARLukáš Provod Hủy bàn thắng
85'0 - 1▲ M. Sadilek▼ L. Cerv
85'0 - 1▲ J. Kuchta▼ P. Sulc
88'Driton Camaj0 - 1
90'0 - 2V. Cerny
Thống kê trận đấu
51%Kiểm soát bóng49%
22Tổng số cú sút20
5Sút trúng đích10
10Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn3
11Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm8
6Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua5
370Tổng số đường chuyền361
295Chuyền chính xác280
80%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Đội hình ra sân
Montenegro 4-2-3-14-2-3-1 Séc
12D. Petkovic2A. Vukcevic5I. Vujacic15S. Savic4M. Vukcevic21A. Bulatovic20M. Brnovic11N. Krstovic8M. Jankovic16M. Vukotic10S. Jovetic1J. Stanek5J. Zeleny7L. Krejci3T. Holes13D. Doudera22T. Soucek12L. Cerv9V. Kusej15P. Sulc14L. Provod10P. Schick
Montenegro
- 1 B. Popovic
- 13 M. Dragojevic
- 3 R. Gjelaj
- 6 S. Rubezic
- ▲ 7 D. Camaj
- ▲ 9 S. Mugosa
- 14 E. Kuc
- ▲ 17 V. Adzic
- 18 M. Bakic
- ▲ 19 S. Loncar
- ▲ 22 M. Roganovic
- 23 N. Sipcic
HLV: Robert Prosinečki
Séc
- 16 M. Kovar
- 23 V. Jaros
- 2 V. Jemelka
- ▲ 4 R. Hranac
- 6 M. Vitik
- ▲ 8 M. Sadilek
- ▲ 11 J. Kuchta
- ▲ 17 V. Cerny
- 18 D. Jurasek
- ▲ 19 T. Chory
- 20 M. Beran
- 21 A. Kral
HLV: Ivan Hašek
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:4 | 22 | 22 | THTTT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:8 | 10 | 16 | BTHBT | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:9 | 2 | 12 | BTTTB | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:17 | -9 | 9 | BBBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:28 | -25 | 0 | BBBBB |