Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Moldova0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
ÝBBHBBPhong độ gần đâyTTTTB
Stadionul Zimbru · Trọng tài M. Balakin · 02:45 · 14/11/2025
Moldova thua Ý 0-2 trên sân Stadionul Zimbru ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 14/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: G. Mancini (Ý) phút 88', F. Esposito (Ý) phút 90'. Trọng tài: M. Balakin.
Diễn biến trận Moldova vs Ý
2'Daniel Dumbravanu0 - 0
28'Ioan-Calin Revenco0 - 0
55'▲ S. Bitca▼ O. Reabciuk0 - 0
55'▲ V. Damascan▼ V. Postolachi0 - 0
61'▲ V. Bogaciuc▼ S. Perciun0 - 0
65'0 - 0▲ M. Retegui▼ G. Scamacca
65'0 - 0▲ F. Esposito▼ G. Raspadori
75'▲ S. Bodisteanu▼ V. Rata0 - 0
75'▲ V. Fratea▼ I. Nicolaescu0 - 0
75'0 - 0▲ F. Dimarco▼ A. Cambiaso
75'0 - 0▲ M. Politano▼ R. Orsolini
82'0 - 0▲ D. Frattesi▼ M. Zaccagni
88'0 - 1G. Mancini
90+5'Mihail Stefan0 - 1
90'0 - 2F. Esposito
Thống kê trận đấu
23%Kiểm soát bóng77%
3Tổng số cú sút28
1Sút trúng đích9
1Sút ra ngoài11
1Cú sút bị chặn8
1Sút trong vòng cấm22
2Sút ngoài vòng cấm6
1Phạt góc13
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua1
224Tổng số đường chuyền714
147Chuyền chính xác635
66%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.92
Đội hình ra sân
Moldova 5-3-24-2-3-1 Ý
23A. Kozhukhar2O. Reabciuk19D. Dumbravanu14A. Craciun3M. Stefan4I. Revenco7A. Ionita22V. Rata21S. Perciun17V. Postolachi9I. Nicolaescu14G. Vicario19A. Cambiaso4A. Buongiorno23G. Mancini2R. Bellanova16B. Cristante8S. Tonali20M. Zaccagni10G. Raspadori17R. Orsolini11G. Scamacca
Moldova
- 1 E. Timbur
- 12 C. Avram
- 5 C. Cucos
- ▲ 6 S. Bitca
- ▲ 8 S. Bodisteanu
- ▲ 10 V. Damascan
- 11 M. Caimacov
- ▲ 13 V. Fratea
- 15 I. Bors
- 16 D. Forov
- ▲ 18 V. Bogaciuc
- 20 S. Platica
HLV: Sergiu Cleşcenco
Ý
- 1 G. Donnarumma
- 12 M. Carnesecchi
- ▲ 3 F. Dimarco
- 5 M. Locatelli
- 6 S. Ricci
- ▲ 7 M. Politano
- ▲ 9 M. Retegui
- 13 M. Gabbia
- ▲ 15 D. Frattesi
- ▲ 18 F. Esposito
- 21 A. Bastoni
- 22 G. Di Lorenzo
HLV: Ivan Gennaro Gattuso
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 32 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 9 | 18 | TTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:20 | -1 | 12 | TBBBT | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | -13 | 4 | BBBHB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:32 | -27 | 1 | BBHBB |