Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Moldova0 - 4Kết thúcH1: 0 - 2
IsraelBBHBBPhong độ gần đâyTBBBT
Stadionul Zimbru · Trọng tài J. Beaton · 01:45 · 06/09/2025
Moldova thua Israel 0-4 trên sân Stadionul Zimbru ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: D. Peretz (Israel) phút 15', M. Solomon (Israel) phút 35', T. Baribo (Israel) phút 59', O. Gloukh (Israel) phút 77'. Trọng tài: J. Beaton.
Diễn biến trận Moldova vs Israel
15'0 - 1D. Peretz
35'0 - 2M. Solomon
46'▲ N. Motpan▼ D. Dumbravanu0 - 2
56'▲ C. Dros▼ V. Rata0 - 2
56'▲ M. Cojocaru▼ S. Bodisteanu0 - 2
56'▲ V. Stina▼ A. Ionita0 - 2
59'0 - 3T. Baribo
65'0 - 3▲ Y. Shua▼ M. Solomon
65'0 - 3▲ G. Kanichowsky▼ D. Peretz
69'0 - 3Yarden Shua
70'0 - 3Eliel Peretz
72'0 - 3▲ D. Turgeman▼ T. Baribo
73'▲ S. Perciun▼ V. Postolachi0 - 3
73'0 - 3▲ A. Khalaili▼ E. Dasa
77'0 - 4O. Gloukh
79'0 - 4▲ S. Jehezkel▼ E. Peretz
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
12Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Phạt góc5
1Việt vị3
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
349Tổng số đường chuyền466
276Chuyền chính xác399
79%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Đội hình ra sân
Moldova 5-3-24-1-4-1 Israel
12C. Avram2O. Reabciuk19D. Dumbravanu14A. Craciun4V. Baboglo20S. Platica7A. Ionita22V. Rata11M. Caimacov17V. Postolachi10S. Bodisteanu1D. Peretz3R. Revivo12S. Lemkin5I. Nachmias2E. Dasa15E. Peretz10M. Solomon11O. Gloukh8D. Peretz20D. Biton9T. Baribo
Moldova
- 1 N. Cebotari
- 23 E. Timbur
- 3 M. Stefan
- 5 I. Iovu
- ▲ 6 C. Dros
- ▲ 8 N. Motpan
- 9 V. Bogaciuc
- ▲ 13 M. Cojocaru
- 15 I. Bors
- ▲ 16 V. Stina
- 18 A. Motoc
- ▲ 21 S. Perciun
HLV: Sergiu Cleşcenco
Israel
- 18 O. Glazer
- 23 O. Y. Nir On
- 4 R. Shlomo
- 6 O. Gandelman
- ▲ 7 Y. Shua
- ▲ 13 A. Khalaili
- 14 G. Mizrahi
- ▲ 16 G. Kanichowsky
- ▲ 17 S. Jehezkel
- ▲ 19 D. Turgeman
- 21 O. Blorian
- 22 L. Yarin
HLV: Ran Ben Shimon
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 32 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 9 | 18 | TTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:20 | -1 | 12 | TBBBT | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | -13 | 4 | BBBHB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:32 | -27 | 1 | BBHBB |