Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 3
Malta0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
LithuaniaBHBTBPhong độ gần đâyHBBBB
Ta'Qali National Stadium · Trọng tài M. Barbu · 23:00 · 07/06/2025
Malta hòa Lithuania 0-0 trên sân Ta'Qali National Stadium ở vòng bảng - lượt 3 Vòng loại World Cup Châu Âu, 23:00 ngày 07/06/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: M. Barbu.
Diễn biến trận Malta vs Lithuania
17'0 - 0Kipras Kazukolovas
24'Paul Mbong0 - 0
46'0 - 0▲ P. Golubickas▼ K. Upstas
70'0 - 0▲ G. Sirgedas▼ M. Vorobjovas
70'0 - 0▲ F. Cernych▼ A. Dolznikov
74'▲ B. Tuma▼ P. Mbong0 - 0
74'0 - 0▲ D. Sesplaukis▼
81'▲ K. Nwoko▼ J. Mbong0 - 0
81'▲ K. Ewurum▼ J. Jones0 - 0
81'0 - 0▲ R. Jansonas▼ V. Slivka
86'▲ J. C. Corbalan▼ Z. Muscat0 - 0
89'Ryan Camenzuli0 - 0
90+5'Matthew Guillaumier0 - 0
90'0 - 0Artemijus Tutyškinas
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
6Tổng số cú sút8
1Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn1
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Phạt góc2
1Việt vị0
23Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
395Tổng số đường chuyền402
309Chuyền chính xác316
78%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Malta 4-2-3-14-2-3-1 Lithuania
1H. Bonello3R. Camenzuli13E. Pepe5J. Carragher22Z. Muscat23A. Satariano6M. Guillaumier7J. Mbong10T. Teuma11J. Jones20P. Mbong1E. Gertmonas2A. Tutyskinas3E. Utkus5K. Kazukolovas19K. Upstas15G. Gineitis6M. Vorobjovas7A. Dolznikov14V. Slivka13J. Lasickas9G. Paulauskas
Malta
- 12 J. Sissons
- 16 R. Al Tumi
- 2 J. Borg
- 4 B. Paiber
- 8 S. Pisani
- ▲ 9 B. Tuma
- ▲ 14 K. Nwoko
- 15 M. Beerman
- 17 J. Azzopardi
- 18 A. Overend
- ▲ 19 K. Ewurum
- ▲ 21 J. C. Corbalan
HLV: Emilio De Leo
Lithuania
- 12 T. Svedkauskas
- 23 D. Bartkus
- 4 E. Girdvainis
- ▲ 8 G. Sirgedas
- ▲ 10 F. Cernych
- ▲ 11 R. Jansonas
- 16 D. Antanavicius
- 17 R. Lekiatas
- ▲ 18 D. Sesplaukis
- 20 T. Milasius
- 21 M. Ruzgis
- ▲ 22 P. Golubickas
HLV: Edgaras Jankauskas
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |