Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 1
Malta0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
FinlandBHBTBPhong độ gần đâyTBTBB
Ta'Qali National Stadium · Trọng tài S. Sozza · 02:45 · 22/03/2025
Malta thua Finland 0-1 trên sân Ta'Qali National Stadium ở vòng bảng - lượt 1 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 22/03/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: O. Antman (Finland) phút 38'. Kurt Shaw (Malta) nhận thẻ đỏ phút 78'. Trọng tài: S. Sozza.
Diễn biến trận Malta vs Finland
26'0 - 0Matti Peltola
38'0 - 1O. Antman
46'0 - 1▲ R. Lod▼ M. Peltola
63'0 - 1▲ T. Ollila▼ J. Uronen
63'0 - 1▲ D. Hakans▼ J. Pohjanpalo
71'▲ B. Tuma▼ P. Mbong0 - 1
71'▲ K. Nwoko▼ R. Camenzuli0 - 1
71'0 - 1▲ T. Pukki▼ B. Kallman
77'VARKurt Shaw Card upgrade0 - 1
78'Kurt Shaw0 - 1
82'0 - 1▲ A. Suhonen▼ O. Antman
83'▲ A. Overend▼ J. Mbong0 - 1
83'▲ E. Pepe▼ A. Satariano0 - 1
89'▲ M. Beerman▼ Z. Muscat0 - 1
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
19Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài3
7Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua6
553Tổng số đường chuyền392
490Chuyền chính xác324
89%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Malta 3-5-24-3-3 Finland
1H. Bonello5K. Shaw18J. Carragher22Z. Muscat3R. Camenzuli9Y. Chouaref23A. Satariano6M. Guillaumier7J. Mbong10T. Teuma20P. Mbong1L. Hradecky18J. Uronen4R. Ivanov15M. Tenho17N. Alho14K. Kairinen16M. Peltola9F. Jensen19B. Kallman20J. Pohjanpalo7O. Antman
Malta
- 12 J. Sissons
- 16 R. Al Tumi
- ▲ 2 A. Overend
- 4 S. Borg
- 8 S. Pisani
- ▲ 11 B. Tuma
- ▲ 13 E. Pepe
- ▲ 14 K. Nwoko
- ▲ 15 M. Beerman
- 17 J. Azzopardi
- 19 T. Buhagiar
- 21 B. Paiber
HLV: Emilio De Leo
Finland
- 12 J. Joronen
- 23 V. Sinisalo
- ▲ 2 T. Ollila
- 3 D. O'Shaughnessy
- 5 V. Tikkanen
- 6 G. Kamara
- ▲ 8 R. Lod
- ▲ 10 T. Pukki
- 11 R. Schuller
- 13 A. Stahl
- ▲ 21 D. Hakans
- ▲ 22 A. Suhonen
HLV: Jacob Friis
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |