Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Malta2 - 3Kết thúcH1: 1 - 1
Ba LanBHBTBPhong độ gần đâyHTTHT
National Stadium Ta' Qali · Trọng tài I. Pajac · 02:45 · 18/11/2025
Malta thua Ba Lan 2-3 trên sân National Stadium Ta' Qali ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 18/11/2025. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: R. Lewandowski (Ba Lan) phút 32', I. Cardona (Malta) phút 36', P. Wszolek (Ba Lan) phút 59', T. Teuma (Malta, phạt đền) phút 68', P. Zielinski (Ba Lan) phút 85'. Trọng tài: I. Pajac.
Diễn biến trận Malta vs Ba Lan
5'0 - 0Przemysław Wiśniewski
17'0 - 0Nicola Zalewski
32'0 - 1R. Lewandowski
36'I. Cardona1 - 1
45+3'Teddy Teuma1 - 1
46'▲ A. Overend▼ J. Mbong1 - 1
46'1 - 1▲ K. Swiderski▼ N. Zalewski
49'Alexander Satariano1 - 1
54'▲ J. C. Corbalan▼ Z. Muscat1 - 1
59'1 - 2P. Wszolek
66'1 - 2VARKarol Świderski Hủy bàn thắng
68'T. Teuma (phạt đền)2 - 2
77'▲ P. Mbong▼ I. Cardona2 - 2
77'▲ E. Pepe▼ T. Teuma2 - 2
78'2 - 2▲ B. Kapustka▼ B. Slisz
78'2 - 2▲ K. Grosicki▼ P. Wszolek
78'2 - 2▲ B. Bereszynski▼ P. Wisniewski
85'2 - 3P. Zielinski
87'▲ T. Buhagiar▼ G. Mentz2 - 3
90+2'2 - 3▲ F. Rozga▼ J. Kaminski
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
10Tổng số cú sút18
8Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài7
1Cú sút bị chặn7
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm10
4Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
353Tổng số đường chuyền488
285Chuyền chính xác415
81%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Đội hình ra sân
Malta 4-2-3-13-4-2-1 Ba Lan
1H. Bonello3R. Camenzuli4G. Mentz5K. Shaw22Z. Muscat23A. Satariano6M. Guillaumier20Y. Chouaref10T. Teuma7J. Mbong11I. Cardona22B. Dragowski14J. Kiwior4T. Kedziora3P. Wisniewski19M. Skoras10P. Zielinski17B. Slisz15P. Wszolek21N. Zalewski13J. Kaminski9R. Lewandowski
Malta
- 12 M. Debono
- 16 R. Al Tumi
- 2 J. Borg
- ▲ 8 P. Mbong
- 9 J. Grech
- ▲ 13 E. Pepe
- 14 A. Zammit
- 15 M. Beerman
- ▲ 17 A. Overend
- 18 B. Paiber
- ▲ 19 T. Buhagiar
- ▲ 21 J. C. Corbalan
HLV: Emilio De Leo
Ba Lan
- 1 M. Kochalski
- 12 K. Grabara
- 2 M. Cash
- 5 J. Ziolkowski
- 6 K. Szczesniak
- ▲ 7 K. Swiderski
- ▲ 8 B. Kapustka
- ▲ 11 K. Grosicki
- 16 A. Buksa
- ▲ 18 B. Bereszynski
- ▲ 20 F. Rozga
- 23 K. Kozlowski
HLV: Jan Urban
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |