Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 6
Luxembourg0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
SlovakiaBBBBBPhong độ gần đâyTBTTB
Stade de Luxembourg · Trọng tài N. Walsh · 01:45 · 08/09/2025
Luxembourg thua Slovakia 0-1 trên sân Stade de Luxembourg ở vòng bảng - lượt 6 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 08/09/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: T. Rigo (Slovakia) phút 90'. Trọng tài: N. Walsh.
Diễn biến trận Luxembourg vs Slovakia
27'0 - 0Ľubomír Šatka
28'Laurent Jans0 - 0
46'0 - 0▲ A. Obert▼ L. Satka
46'0 - 0▲ T. Rigo▼ D. Duris
56'0 - 0Ondrej Duda
66'0 - 0▲ R. Bozenik▼ D. Strelec
69'0 - 0Milan Škriniar
70'▲ Y. Borges Sanches▼ E. Muratovic0 - 0
77'0 - 0▲ L. Benes▼ O. Duda
78'Enes Mahmutović0 - 0
81'▲ O. Thill▼ T. de Sousa0 - 0
89'0 - 0▲ L. Tupta▼ L. Sauer
90+3'Danel Sinani0 - 0
90+1'▲ E. de Pina Duarte dos Santos▼ M. Olesen0 - 0
90'0 - 1T. Rigo
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
11Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
411Tổng số đường chuyền471
326Chuyền chính xác389
79%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Đội hình ra sân
Luxembourg 4-2-3-14-3-3 Slovakia
1A. Moris4F. Bohnert13D. Carlson3E. Mahmutovic18L. Jans16L. Barreiro19M. Olesen9A. Dardari6T. de Sousa10D. Sinani11E. Muratovic1M. Dubravka16D. Hancko14M. Skriniar5L. Satka6N. Gyomber8O. Duda22S. Lobotka21M. Bero7L. Sauer15D. Strelec20D. Duris
Luxembourg
- 12 T. Pereira Cardoso
- 23 L. Fox
- 2 V. Selimovic
- 5 A. Curci
- ▲ 7 Y. Borges Sanches
- ▲ 8 E. de Pina Duarte dos Santos
- 14 E. Veiga
- ▲ 15 O. Thill
- 17 Mica Pinto
- 20 E. Dzogovic
- 21 S. Thill
- 22 M. Martins
HLV: Jeff Strasser
Slovakia
- 12 M. Rodak
- 23 D. Takac
- 2 P. Pekarik
- 3 I. Mesik
- ▲ 4 A. Obert
- ▲ 9 R. Bozenik
- ▲ 10 L. Benes
- ▲ 11 L. Tupta
- 13 P. Hrosovsky
- 17 S. Mraz
- 18 M. Kmet
- ▲ 19 T. Rigo
HLV: Francesco Calzona
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | TBTTB | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | BTBBT | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 | BBBBB |