Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Latvia0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
SerbiaBBHBBPhong độ gần đâyBBTBT
Daugavas stadions · Trọng tài J. Weinberger · 20:00 · 06/09/2025
Latvia thua Serbia 0-1 trên sân Daugavas stadions ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 20:00 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: D. Vlahovic (Serbia) phút 12'. Trọng tài: J. Weinberger.
Diễn biến trận Latvia vs Serbia
12'0 - 1D. Vlahovic
41'Aleksejs Saveljevs0 - 1
46'▲ L. Vapne▼ A. Saveljevs0 - 1
46'▲ D. Sits▼ J. Ikaunieks0 - 1
46'▲ D. Melniks▼ V. Jagodinskis0 - 1
46'0 - 1▲ L. Samardzic▼ A. Katai
54'0 - 1Saša Lukić
68'0 - 1▲ N. Gudelj▼ S. Lukic
74'0 - 1▲ N. Maksimovic▼ L. Jovic
77'▲ B. Melnis▼ V. Gutkovskis0 - 1
82'0 - 1▲ A. Terzic▼ F. Kostic
82'0 - 1▲ A. Mitrovic▼ I. Ilic
83'▲ R. Savalnieks▼ A. Jaunzems0 - 1
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng số cú sút20
2Sút trúng đích7
2Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn6
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
3Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua2
482Tổng số đường chuyền574
426Chuyền chính xác539
88%Tỷ lệ chuyền chính xác94%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Đội hình ra sân
Latvia 5-4-13-1-4-2 Serbia
1K. Zviedris14A. Ciganiks13R. Jurkovskis3V. Jagodinskis2D. Balodis16A. Jaunzems10J. Ikaunieks22A. Saveljevs15D. Zelenkovs8R. Varslavans9V. Gutkovskis1D. Petrovic2S. Pavlovic4N. Milenkovic13M. Veljkovic10S. Lukic11F. Kostic22A. Katai17I. Ilic14A. Zivkovic8L. Jovic23D. Vlahovic
Latvia
- 12 F. Orols
- 23 R. Matrevics
- 4 R. Veips
- ▲ 5 B. Melnis
- 6 K. Penkevics
- 7 E. Daskevics
- ▲ 11 R. Savalnieks
- ▲ 17 L. Vapne
- ▲ 18 D. Sits
- 19 M. Tonisevs
- 20 M. Regza
- ▲ 21 D. Melniks
HLV: Paolo Nicolato
Serbia
- 12 D. Rosic
- 21 V. Ilic
- 3 O. Ugresic
- ▲ 5 N. Maksimovic
- ▲ 6 N. Gudelj
- ▲ 7 A. Terzic
- ▲ 9 A. Mitrovic
- 15 S. Babic
- 16 S. Erakovic
- 18 N. Stulic
- 19 V. Birmancevic
- ▲ 20 L. Samardzic
HLV: Dragan Stojković
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |