Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Latvia2 - 2Kết thúcH1: 1 - 1
AndorraBBHBBPhong độ gần đâyBBHBB
Daugavas stadions · Trọng tài G. Kabakov · 20:00 · 11/10/2025
Latvia hòa Andorra 2-2 trên sân Daugavas stadions ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 20:00 ngày 11/10/2025. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: M. San Nicolas (Andorra) phút 33', D. Zelenkovs (Latvia) phút 41', V. Gutkovskis (Latvia, phạt đền) phút 55', I. Oliveira (Andorra) phút 78'. Joel Guillén (Andorra) nhận thẻ đỏ phút 90+2'. Trọng tài: G. Kabakov.
Diễn biến trận Latvia vs Andorra
25'0 - 0Joel Guillén
33'0 - 1M. San Nicolas
41'D. Zelenkovs1 - 1
46'▲ R. Veips▼ R. Jurkovskis1 - 1
46'▲ J. Ikaunieks▼ D. Sits1 - 1
46'▲ L. Vapne▼ A. Saveljevs1 - 1
55'V. Gutkovskis (phạt đền)2 - 1
65'VARVladislavs Gutkovskis Hủy bàn thắng2 - 1
68'Roberts Savaļnieks2 - 1
69'2 - 1▲ G. Lopez▼ B. Rosas
69'2 - 1▲ J. Teixeira▼ M. Vales
75'2 - 1▲ Cucu▼ B. Borra Font
78'2 - 2I. Oliveira
84'2 - 2Christian García
87'▲ E. Daskevics▼ R. Savalnieks2 - 2
87'▲ I. Pulis▼ D. Zelenkovs2 - 2
87'2 - 2▲ Dacu▼ A. Rodrigo Tapia
90+2'2 - 2Joel Guillén
90+2'2 - 2Joel Guillén
Thống kê trận đấu
70%Kiểm soát bóng30%
9Tổng số cú sút5
2Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn0
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc1
4Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua0
605Tổng số đường chuyền255
517Chuyền chính xác178
85%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Đội hình ra sân
Latvia 5-3-2 Andorra
1K. Zviedris14A. Ciganiks2D. Balodis5A. Cernomordijs13R. Jurkovskis11R. Savalnieks15D. Zelenkovs22A. Saveljevs8R. Varslavans18D. Sits9V. Gutkovskis
Latvia
- 12 F. Orols
- 23 R. Matrevics
- 3 V. Jagodinskis
- ▲ 4 R. Veips
- 6 K. Grabovskis
- ▲ 7 E. Daskevics
- ▲ 10 J. Ikaunieks
- ▲ 16 I. Pulis
- ▲ 17 L. Vapne
- 19 M. Tonisevs
- 20 M. Regza
- 21 D. Melniks
HLV: Paolo Nicolato
Andorra
- 1 Xisco Pires
- 13 A. Ruiz
- ▲ 2 Dacu
- 4 K. Pomares
- 7 A. Martinez
- 8 E. Vales
- ▲ 9 Cucu
- ▲ 10 G. Lopez
- 16 E. Izquierdo
- 18 J. Rubio
- ▲ 20 J. Teixeira
- 21 M. Garcia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |