Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 4
Latvia1 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
AlbaniaBBHBBPhong độ gần đâyHTTTB
Skonto stadions · Trọng tài H. U. Meler · 01:45 · 11/06/2025
Latvia hòa Albania 1-1 trên sân Skonto stadions ở vòng bảng - lượt 4 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/06/2025. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: A. Cernomordijs (Albania, phản lưới) phút 29', A. Cernomordijs (Latvia) phút 45'. Trọng tài: H. U. Meler.
Diễn biến trận Latvia vs Albania
29'1 - 0A. Cernomordijs (phản lưới)
45'A. Cernomordijs2 - 0
50'Andrejs Cigaņiks2 - 0
60'2 - 0▲ E. Muci▼ A. Hoxha
69'Renārs Varslavāns2 - 0
69'2 - 0▲ N. Bajrami▼ Q. Laci
75'▲ E. Daskevics▼ J. Ikaunieks2 - 0
75'▲ M. Regza▼ V. Gutkovskis2 - 0
82'▲ L. Vapne▼ A. Saveljevs2 - 0
82'2 - 0▲ M. Uzuni▼ A. Broja
82'2 - 0▲ M. Daku▼ R. Manaj
84'Antonijs Černomordijs2 - 0
90'▲ M. Tonisevs▼ R. Varslavans2 - 0
Thống kê trận đấu
33%Kiểm soát bóng67%
8Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
6Phạt góc9
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
305Tổng số đường chuyền626
254Chuyền chính xác579
83%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Latvia 5-4-14-3-3 Albania
1K. Zviedris14A. Ciganiks2D. Balodis5A. Cernomordijs13R. Jurkovskis16A. Jaunzems15D. Zelenkovs10J. Ikaunieks22A. Saveljevs8R. Varslavans9V. Gutkovskis1T. Strakosha3M. Mitaj15M. Kumbulla18A. Ismajli2I. Balliu14Q. Laci6J. Shehu8K. Asllani21A. Hoxha7R. Manaj22A. Broja
Latvia
- 12 F. Orols
- 23 R. Matrevics
- 3 V. Jagodinskis
- 4 K. Grabovskis
- 6 K. Penkevics
- ▲ 7 E. Daskevics
- 11 G. Zaleiko
- ▲ 17 L. Vapne
- ▲ 18 M. Regza
- 19 B. Melnis
- ▲ 20 M. Tonisevs
- 21 D. Melniks
HLV: Paolo Nicolato
Albania
- 12 E. Kastrati
- 23 A. Sherri
- 4 E. Hysaj
- 5 A. Bajrami
- 9 J. Asani
- ▲ 10 N. Bajrami
- ▲ 11 M. Uzuni
- 13 N. Aliji
- 16 M. Berisha
- ▲ 17 E. Muci
- ▲ 19 M. Daku
- 20 Y. Ramadani
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |