Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Kosovo1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Thụy SĩTHTTHPhong độ gần đâyTTHTH
Stadiumi Fadil Vokrri · Trọng tài D. Massa · 02:45 · 19/11/2025
Kosovo hòa Thụy Sĩ 1-1 trên sân Stadiumi Fadil Vokrri ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 19/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: R. Vargas (Thụy Sĩ) phút 47', F. Muslija (Kosovo) phút 74'. Trọng tài: D. Massa.
Diễn biến trận Kosovo vs Thụy Sĩ
10'Amir Rrahmani0 - 0
47'0 - 1R. Vargas
62'▲ E. Zhegrova▼ F. Asllani0 - 1
62'▲ B. Zabergja▼ V. Hodza0 - 1
69'0 - 1▲ A. Zeqiri▼ B. Embolo
69'0 - 1▲ F. Rieder▼ R. Vargas
71'▲ I. Krasniqi▼ A. Rrahmani0 - 1
74'F. Muslija1 - 1
75'1 - 1▲ S. Sohm▼ G. Xhaka
75'1 - 1▲ I. Schmidt▼ S. Widmer
86'▲ A. Rrahmani▼ V. Muriqi1 - 1
86'▲ V. Berisha▼ F. Muslija1 - 1
89'1 - 1▲ C. Fassnacht▼ D. Sow
90+4'Elvis Rexhbeçaj1 - 1
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
11Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn1
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
451Tổng số đường chuyền526
398Chuyền chính xác458
88%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Đội hình ra sân
Kosovo 5-3-24-3-3 Thụy Sĩ
1A. Muric19D. Gallapeni3F. Aliti13A. Rrahmani5L. Dellova15M. Vojvoda8F. Muslija6E. Rexhbecaj20V. Hodza18V. Muriqi11F. Asllani1G. Kobel13R. Rodriguez5M. Akanji4N. Elvedi3S. Widmer15D. Sow10G. Xhaka20M. Aebischer17R. Vargas7B. Embolo9J. Manzambi
Kosovo
- 12 V. Bekaj
- 16 A. Saipi
- 2 K. Hajrizi
- ▲ 4 I. Krasniqi
- 7 M. Rashica
- ▲ 9 A. Rrahmani
- ▲ 10 E. Zhegrova
- ▲ 14 V. Berisha
- 17 E. Krasniqi
- 21 L. Emerllahu
- 22 M. Jashari
- ▲ 23 B. Zabergja
HLV: Franco Foda
Thụy Sĩ
- 12 Y. Mvogo
- 21 M. Keller
- 2 M. Muheim
- 6 B. Omeragic
- ▲ 8 S. Sohm
- 11 D. Ndoye
- ▲ 14 A. Zeqiri
- ▲ 16 C. Fassnacht
- 18 A. Amenda
- 19 A. Bajrami
- ▲ 22 F. Rieder
- ▲ 23 I. Schmidt
HLV: Murat Yakın
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |