Vòng loại World Cup Châu Âu · Chung kết
Kosovo0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Thổ Nhĩ KỳTHTTHPhong độ gần đâyBTTTH
Stadiumi Fadil Vokrri · Trọng tài M. Oliver · 01:45 · 01/04/2026
Kosovo thua Thổ Nhĩ Kỳ 0-1 trên sân Stadiumi Fadil Vokrri ở chung kết Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 01/04/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: K. Akturkoglu (Thổ Nhĩ Kỳ) phút 53'. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ
45+1'Albian Hajdari0 - 0
45+1'0 - 0Kerem Aktürkoğlu
53'0 - 1K. Akturkoglu
55'0 - 1İsmail Yüksek
64'0 - 1Hakan Çalhanoğlu
68'0 - 1▲ B. A. Yilmaz▼ K. Akturkoglu
70'0 - 1Zeki Çelik
71'▲ E. Zhegrova▼ M. Vojvoda0 - 1
80'▲ M. Rashica▼ E. Rexhbecaj0 - 1
80'▲ F. Aliti▼ A. Hajdari0 - 1
83'Florent Muslija0 - 1
83'0 - 1▲ E. Elmali▼ H. Calhanoglu
83'0 - 1▲ S. Ozcan▼ A. Guler
89'0 - 1▲ M. Muldur▼ Z. Celik
89'0 - 1▲ D. Gul▼ K. Yildiz
90+1'Milot Rashica0 - 1
90'0 - 1Uğurcan Çakır
90+1'▲ A. Rrahmani▼ V. Hodza0 - 1
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
11Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn6
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
369Tổng số đường chuyền503
269Chuyền chính xác423
73%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Kosovo 3-4-33-4-2-1 Thổ Nhĩ Kỳ
1A. Muric21A. Hajdari13K. Hajrizi5L. Dellova19D. Gallapeni6E. Rexhbecaj20V. Hodza15M. Vojvoda8F. Muslija18V. Muriqi11F. Asllani23U. Cakir14A. Bardakci15O. Kabak16I. Yuksek20F. Kadioglu6O. Kokcu10H. Calhanoglu2Z. Celik11K. Yildiz8A. Guler7K. Akturkoglu
Kosovo
- 12 V. Bekaj
- 16 A. Saipi
- 14 V. Berisha
- ▲ 7 M. Rashica
- 2 F. Hadergjonaj
- 4 I. Krasniqi
- 17 E. Krasniqi
- 23 B. Zabergja
- 22 L. Emerllahu
- ▲ 3 F. Aliti
- ▲ 10 E. Zhegrova
- ▲ 9 A. Rrahmani
HLV: Franco Foda
Thổ Nhĩ Kỳ
- 1 M. Gunok
- 12 A. Bayindir
- 4 S. Akaydin
- 19 A. Karazor
- ▲ 18 M. Muldur
- 21 Y. Akgun
- ▲ 3 E. Elmali
- ▲ 13 D. Gul
- 22 K. Ayhan
- 17 I. C. Kahveci
- ▲ 5 S. Ozcan
- ▲ 9 B. A. Yilmaz
HLV: Vincenzo Montella
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |