Kết quả bóng đá Kosovo vs Slovenia – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 7

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
KosovoKosovo
0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
SloveniaSlovenia
THTTHPhong độ gần đâyBHHBH
Stadiumi Fadil Vokrri · Trọng tài M. Guida · 01:45 · 11/10/2025

Kosovo hòa Slovenia 0-0 trên sân Stadiumi Fadil Vokrri ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: M. Guida.

Diễn biến trận Kosovo vs Slovenia

20'0 - 0Svit Sešlar
46'0 - 0Timi Max Elšnik
48'Fidan Aliti0 - 0
50'▲ V. Berisha▼ E. Rexhbecaj0 - 0
63'0 - 0▲ Z. Vipotnik▼ N. Gradisar
71'0 - 0▲ E. Janza▼ P. Stojanovic
71'0 - 0▲ T. Horvat▼ S. Seslar
77'▲ M. Rashica▼ A. Rrahmani0 - 0
77'▲ F. Asllani▼ V. Muriqi0 - 0
79'Leon Avdullahu0 - 0
88'▲ E. Zhegrova▼ F. Muslija0 - 0
88'▲ L. Sadriu▼ D. Gallapeni0 - 0

Thống kê trận đấu

39%Kiểm soát bóng61%
5Tổng số cú sút11
0Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn6
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua0
364Tổng số đường chuyền582
295Chuyền chính xác508
81%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Đội hình ra sân

Kosovo 5-4-13-1-4-2 Slovenia
1A. Muric13D. Gallapeni3F. Aliti5A. Hajdari4I. Krasniqi15M. Vojvoda8F. Muslija6E. Rexhbecaj23L. Avdullahu9A. Rrahmani18V. Muriqi1J. Oblak21V. Drkusic6J. Bijol23D. Brekalo10T. Elsnik2Z. Karnicnik7S. Seslar22A. Gnezda Cerin20P. Stojanovic11B. Sesko9N. Gradisar

Kosovo

  • 12 V. Bekaj
  • 16 A. Saipi
  • 2 K. Hajrizi
  • ▲ 7 M. Rashica
  • ▲ 10 E. Zhegrova
  • ▲ 11 F. Asllani
  • ▲ 14 V. Berisha
  • 17 E. Krasniqi
  • ▲ 19 L. Sadriu
  • 20 V. Hodza
  • 21 M. Korenica
  • 22 M. Jashari

HLV: Franco Foda

Slovenia

  • 12 Z. Leban
  • 16 I. Vekic
  • 3 J. Balkovec
  • 4 D. Petrovic
  • 5 J. Gorenc Stankovic
  • 8 S. Lovric
  • ▲ 13 E. Janza
  • 14 B. Kramer
  • 15 D. Sturm
  • 17 D. Zec
  • ▲ 18 Z. Vipotnik
  • ▲ 19 T. Horvat

HLV: Matjaž Kek

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Thụy Sĩ642014:21214TTHTH
2Kosovo63216:5111THTTH
3Slovenia60423:8-54BHHBH
4Thụy Điển60244:12-82BBBBH