Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Kazakhstan0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
Xứ WalesBBTHHPhong độ gần đâyBTBTT
Astana Arena · Trọng tài A. Hernandez · 21:00 · 04/09/2025
Kazakhstan thua Xứ Wales 0-1 trên sân Astana Arena ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 21:00 ngày 04/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: K. Moore (Xứ Wales) phút 24'. Trọng tài: A. Hernandez.
Diễn biến trận Kazakhstan vs Xứ Wales
24'0 - 1K. Moore
65'▲ I. Chesnokov▼ G. Kenzhebek0 - 1
65'0 - 1▲ M. Harris▼ K. Moore
65'0 - 1▲ D. James▼ B. Johnson
77'0 - 1▲ D. Brooks▼ S. Thomas
77'0 - 1▲ J. James▼ L. Cullen
80'Sergey Maliy0 - 1
81'▲ U. Zhaksybaev▼ N. Alip0 - 1
86'▲ S. Muzhikov▼ R. Orazov0 - 1
86'▲ D. Zhumat▼ M. Samorodov0 - 1
86'0 - 1▲ B. Cabango▼ C. Mepham
87'▲ O. Omirtaev▼ D. Satpaev0 - 1
90+1'0 - 1Neco Williams
Thống kê trận đấu
32%Kiểm soát bóng68%
14Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
6Phạt góc6
0Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
262Tổng số đường chuyền575
201Chuyền chính xác516
77%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35
Đội hình ra sân
Kazakhstan 3-4-2-14-3-3 Xứ Wales
15T. Anarbekov3N. Alip2S. Maliy6A. Kasym11Y. Vorogovskiy21D. Kasabulat8R. Orazov5B. Kairov17G. Kenzhebek19D. Satpaev10M. Samorodov1K. Darlow4B. Davies2C. Mepham6D. Lawlor3N. Williams10L. Cullen22J. Sheehan8H. Wilson19S. Thomas13K. Moore11B. Johnson
Kazakhstan
- 1 B. Shayzada
- 12 M. Seysen
- ▲ 4 U. Zhaksybaev
- ▲ 7 S. Muzhikov
- ▲ 9 I. Chesnokov
- 13 D. Karaman
- 14 N. Zhagorov
- 16 M. Khalmatov
- 18 I. Sviridov
- ▲ 20 D. Zhumat
- 22 S. Astanov
- ▲ 23 O. Omirtaev
HLV: Ali Aliyev
Xứ Wales
- 12 T. King
- 21 A. Davies
- ▲ 5 B. Cabango
- ▲ 7 D. Brooks
- 9 L. Koumas
- 14 R. Norrington-Davies
- 15 R. Kpakio
- 16 C. Crew
- ▲ 17 J. James
- ▲ 18 M. Harris
- ▲ 20 D. James
- 23 J. Colwill
HLV: Craig Douglas Bellamy
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group J
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 29:7 | 22 | 18 | THTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21:11 | 10 | 16 | BTBTT | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 3 | 13 | TTHHB | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 8 | BBTHH | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:31 | -31 | 0 | BBBBB |