Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 4
Kazakhstan0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
FYR MacedoniaBBTHHPhong độ gần đâyTTHHB
Astana Arena · Trọng tài F. Glova · 21:00 · 09/06/2025
Kazakhstan thua FYR Macedonia 0-1 trên sân Astana Arena ở vòng bảng - lượt 4 Vòng loại World Cup Châu Âu, 21:00 ngày 09/06/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: A. Trajkovski (FYR Macedonia) phút 33'. Trọng tài: F. Glova.
Diễn biến trận Kazakhstan vs FYR Macedonia
33'0 - 1A. Trajkovski
50'Sergey Maliy0 - 1
53'0 - 1▲ D. Mitrovski▼ D. Churlinov
53'0 - 1▲ A. Elezi▼ T. Kostadinov
59'▲ D. Satpaev▼ G. Kenzhebek0 - 1
64'0 - 1Visar Musliu
67'0 - 1▲ S. Ashkovski▼ E. Elmas
67'0 - 1▲ M. Ristovski▼ B. Miovski
79'Islambek Kuat0 - 1
81'0 - 1Stefan Despotovski
81'▲ A. Mukhammed▼ M. Bystrov0 - 1
84'0 - 1▲ J. Atanasov▼ A. Trajkovski
85'▲ A. Zuev▼ I. Chesnokov0 - 1
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
13Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn3
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
6Phạt góc0
1Việt vị1
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
401Tổng số đường chuyền369
327Chuyền chính xác286
82%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Kazakhstan 5-4-15-3-2 FYR Macedonia
12M. Seysen11Y. Vorogovskiy3N. Alip2S. Maliy4M. Bystrov22S. Astanov7G. Kenzhebek8A. Tagybergen5I. Kuat9I. Chesnokov10M. Samorodov23S. Dimitrievski8E. Alioski6V. Musliu5G. Zajkov2S. Despotovski11D. Churlinov7E. Elmas10E. Bardhi18T. Kostadinov9A. Trajkovski20B. Miovski
Kazakhstan
- 1 A. Zarutskiy
- 15 B. Shayzada
- 6 A. Tyulyubay
- 13 G. Zhukov
- 14 N. Zhagorov
- 16 D. Zhumat
- ▲ 17 A. Zuev
- 18 A. Zhumakhanov
- ▲ 19 D. Satpaev
- 20 E. Tapalov
- ▲ 21 A. Mukhammed
- 23 M. Khalmatov
HLV: Ali Aliyev
FYR Macedonia
- 1 D. Iliev
- 12 I. Aleksovski
- ▲ 3 S. Ashkovski
- 4 A. Stojcevski
- 13 D. Toshevski
- ▲ 14 D. Mitrovski
- 15 J. Manev
- 16 K. Trapanovski
- ▲ 17 A. Elezi
- ▲ 19 M. Ristovski
- ▲ 21 J. Atanasov
- 22 L. Stankovski
HLV: Blagoja Milevski
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group J
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 29:7 | 22 | 18 | THTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21:11 | 10 | 16 | BTBTT | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 3 | 13 | TTHHB | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 8 | BBTHH | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:31 | -31 | 0 | BBBBB |