Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Kazakhstan1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
BỉBBTHHPhong độ gần đâyTHTHT
Astana Arena · Trọng tài D. Rumsas · 21:00 · 15/11/2025
Kazakhstan hòa Bỉ 1-1 trên sân Astana Arena ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 21:00 ngày 15/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: D. Satpaev (Kazakhstan) phút 9', H. Vanaken (Bỉ) phút 48'. Islam Chesnokov (Kazakhstan) nhận thẻ đỏ phút 79'. Trọng tài: D. Rumsas.
Diễn biến trận Kazakhstan vs Bỉ
9'D. Satpaev1 - 0
29'Erkin Tapalov1 - 0
40'1 - 0Amadou Onana
46'Dastan Satpaev1 - 0
48'1 - 1H. Vanaken
56'▲ I. Sviridov▼ D. Satpaev1 - 1
57'▲ A. Ashirbek▼ G. Kenzhebek1 - 1
69'Bagdat Kairov1 - 1
71'1 - 1▲ Y. Tielemans▼ A. Onana
71'1 - 1▲ L. Openda▼ C. De Ketelaere
71'1 - 1▲ A. Saelemaekers▼ L. Trossard
78'VARIslam Chesnokov Card upgrade1 - 1
79'Islam Chesnokov1 - 1
80'▲ D. Karaman▼ M. Samorodov1 - 1
81'1 - 1▲ M. De Cuyper▼ J. Seys
84'Temirlan Anarbekov1 - 1
89'1 - 1▲ R. Vermant▼ N. Raskin
90+2'▲ G. Zhukov▼ E. Tapalov1 - 1
90+1'▲ D. Kasabulat▼ R. Orazov1 - 1
Thống kê trận đấu
23%Kiểm soát bóng77%
9Tổng số cú sút20
3Sút trúng đích8
3Sút ra ngoài8
3Cú sút bị chặn4
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
5Phạt góc12
0Việt vị0
17Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua2
191Tổng số đường chuyền657
142Chuyền chính xác588
74%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Đội hình ra sân
Bỉ 4-2-3-1 Kazakhstan
13M. Sels2J. Seys3A. Theate16K. De Winter21T. Castagne18A. Onana23N. Raskin10L. Trossard20H. Vanaken11J. Doku17C. De Ketelaere
Bỉ
- 1 S. Lammens
- 12 M. Vandevoordt
- 4 B. Mechele
- ▲ 5 M. De Cuyper
- 6 A. Witsel
- 7 D. Moreira
- ▲ 8 Y. Tielemans
- ▲ 9 L. Openda
- 14 D. Lukebakio
- 15 C. Vanhoutte
- ▲ 19 R. Vermant
- ▲ 22 A. Saelemaekers
HLV: Rudi Garcia
Kazakhstan
- 1 B. Shayzada
- 12 M. Seysen
- 2 S. Maliy
- ▲ 4 A. Ashirbek
- 8 D. Zhumat
- ▲ 13 G. Zhukov
- 14 N. Zhagorov
- ▲ 17 I. Sviridov
- ▲ 18 D. Karaman
- 21 E. Astanov
- 22 S. Astanov
- ▲ 23 D. Kasabulat
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group J
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 29:7 | 22 | 18 | THTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21:11 | 10 | 16 | BTBTT | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 3 | 13 | TTHHB | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 8 | BBTHH | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:31 | -31 | 0 | BBBBB |