Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Iceland2 - 2Kết thúcH1: 1 - 0
PhápBBHTBPhong độ gần đâyTTHTT
Laugardalsvöllur · Trọng tài O. Grinfeld · 01:45 · 14/10/2025
Iceland hòa Pháp 2-2 trên sân Laugardalsvöllur ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 14/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: V. Palsson (Iceland) phút 39', C. Nkunku (Pháp) phút 63', J. Mateta (Pháp) phút 68', K. Hlynsson (Iceland) phút 70'. Trọng tài: O. Grinfeld.
Diễn biến trận Iceland vs Pháp
39'V. Palsson1 - 0
45+2'▲ B. Willumsson▼ S. Magnusson1 - 0
46'▲ K. Hlynsson▼ D. T. Gudjohnsen1 - 0
56'1 - 0Eduardo Camavinga
60'Logi Tomasson1 - 0
62'▲ J. Thorsteinsson▼ L. Tomasson1 - 0
63'1 - 1C. Nkunku
64'1 - 1▲ M. Akliouche▼ F. Thauvin
68'1 - 2J. Mateta
70'K. Hlynsson2 - 2
74'2 - 2▲ K. Coman▼ C. Nkunku
75'2 - 2▲ K. Thuram▼ E. Camavinga
85'▲ S. T. Thordarson▼ A. Gudmundsson2 - 2
85'▲ M. Anderson▼ I. Johannesson2 - 2
89'2 - 2▲ H. Ekitike▼ J. Mateta
Thống kê trận đấu
30%Kiểm soát bóng70%
4Tổng số cú sút20
2Sút trúng đích9
1Sút ra ngoài8
1Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm7
0Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua0
317Tổng số đường chuyền717
247Chuyền chính xác654
78%Tỷ lệ chuyền chính xác91%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50
Đội hình ra sân
Pháp 4-2-3-1 Iceland
16M. Maignan3L. Digne4D. Upamecano17W. Saliba5J. Kounde6E. Camavinga8M. Kone18C. Nkunku11M. Olise20F. Thauvin13J. Mateta
Pháp
- 1 B. Samba
- 23 L. Chevalier
- 2 M. Gusto
- ▲ 7 K. Coman
- ▲ 9 H. Ekitike
- ▲ 12 M. Akliouche
- 14 A. Rabiot
- 15 B. Pavard
- ▲ 19 K. Thuram
- 21 L. Hernandez
- 22 T. Hernandez
HLV: Didier Claude Deschamps
Iceland
- 12 H. R. Valdimarsson
- 13 A. Einarsson
- 6 G. Thordarson
- ▲ 11 J. Thorsteinsson
- 14 T. J. Helgason
- ▲ 16 S. T. Thordarson
- 17 A. Gunnarsson
- ▲ 18 M. Anderson
- 19 B. Bjarkason
- ▲ 20 K. Hlynsson
- 22 A. Baldursson
- ▲ 15 B. Willumsson
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 12 | 16 | TTHTT | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | -1 | 10 | HTTBT | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 2 | 7 | BBHTB | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | -13 | 1 | HBBBB |