Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Hy Lạp5 - 1Kết thúcH1: 4 - 0
BelarusBBBTHPhong độ gần đâyBBBHH
Georgios Karaiskakis Stadium · Trọng tài J. Gillett · 01:45 · 06/09/2025
Hy Lạp thắng Belarus 5-1 trên sân Georgios Karaiskakis Stadium ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 4-0. Bàn thắng: K. Karetsas (Hy Lạp) phút 3', V. Pavlidis (Hy Lạp) phút 17', A. Bakasetas (Hy Lạp) phút 21', M. Ebong (Hy Lạp, phản lưới) phút 36', C. Tzolis (Hy Lạp) phút 63', G. Barkovskiy (Belarus, phạt đền) phút 72'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Hy Lạp vs Belarus
3'K. Karetsas1 - 0
15'Konstantinos Mavropanos1 - 0
17'V. Pavlidis2 - 0
21'A. Bakasetas3 - 0
36'M. Ebong (phản lưới)3 - 1
41'3 - 1Nikita Korzun
46'3 - 1▲ G. Barkovskiy▼ Y. Kovalev
54'3 - 1▲ Z. Volkov▼ A. Martynovich
59'3 - 1Valeriy Gromyko
62'▲ G. Kyriakopoulos▼ D. Kourbelis3 - 1
62'▲ C. Mouzakitis▼ K. Tsimikas3 - 1
63'C. Tzolis4 - 1
67'4 - 1▲ N. Demchenko▼ T. Melnichenko
67'4 - 1▲ R. Pasevich▼ V. Gromyko
70'4 - 1VARNikita Korzun Công nhận phạt đền
72'4 - 2G. Barkovskiy (phạt đền)
73'▲ F. Ioannidis▼ V. Pavlidis4 - 2
73'▲ G. Konstantelias▼ A. Bakasetas4 - 2
79'4 - 2▲ M. Myakish▼ E. Yablonskiy
83'▲ P. Mantalos▼ C. Zafeiris4 - 2
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
30Tổng số cú sút11
14Sút trúng đích4
14Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn5
23Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
11Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua8
507Tổng số đường chuyền289
439Chuyền chính xác226
87%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
4.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Đội hình ra sân
Hy Lạp 4-2-3-14-4-2 Belarus
12K. Tzolakis21K. Tsimikas3K. Koulierakis4K. Mavropanos2G. Vagiannidis16C. Zafeiris6D. Kourbelis9C. Tzolis11A. Bakasetas19K. Karetsas14V. Pavlidis12P. Pavlyuchenko2K. Pechenin3P. Zabelin4A. Martynovich22V. Pigas19Y. Kovalev14E. Yablonskiy15N. Korzun10V. Gromyko9M. Ebong23T. Melnichenko
Hy Lạp
- 1 O. Vlachodimos
- 13 C. Mandas
- ▲ 5 G. Kyriakopoulos
- 7 G. Masouras
- ▲ 8 F. Ioannidis
- 10 D. Pelkas
- 15 L. Rota
- 17 P. Hatzidiakos
- ▲ 18 G. Konstantelias
- ▲ 20 P. Mantalos
- ▲ 22 C. Mouzakitis
- 23 M. Siopis
HLV: Ivan Jovanović
Belarus
- 1 S. Ignatovich
- 16 F. Lapoukhov
- 5 E. Parkhomenko
- ▲ 6 M. Myakish
- 7 E. Malashevich
- ▲ 8 N. Demchenko
- ▲ 11 G. Barkovskiy
- 13 S. Karpovich
- 17 V. Kalinin
- 18 V. Malkevich
- ▲ 20 Z. Volkov
- ▲ 21 R. Pasevich
HLV: Carlos Alós Ferrer
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 6 | 13 | TTTBT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 9 | 11 | TTTHB | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | -2 | 7 | BBBTH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | -13 | 2 | BBBHH |