Kết quả bóng đá Finland vs Malta – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 9

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
FinlandFinland
0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
MaltaMalta
TBTBBPhong độ gần đâyBHBTB
Helsinki Olympic Stadium · Trọng tài J. Weinberger · 00:00 · 15/11/2025

Finland thua Malta 0-1 trên sân Helsinki Olympic Stadium ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 15/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Grech (Malta) phút 81'. Trọng tài: J. Weinberger.

Diễn biến trận Finland vs Malta

61'▲ R. Lod▼ J. Pohjanpalo0 - 0
65'0 - 0▲ A. Overend▼ J. Mbong
73'▲ N. Skytta▼ A. Markhiev0 - 0
73'▲ O. Jukkola▼ R. Mahuta0 - 0
78'▲ T. Pukki▼ B. Kallman0 - 0
78'▲ T. Keskinen▼ O. Antman0 - 0
79'0 - 0▲ J. Grech▼ P. Mbong
79'0 - 0▲ G. Mentz▼ Z. Muscat
81'0 - 1J. Grech
88'0 - 1▲ J. Borg▼ E. Pepe
88'0 - 1▲ A. Zammit▼ I. Cardona

Thống kê trận đấu

61%Kiểm soát bóng39%
16Tổng số cú sút4
8Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn2
15Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm3
9Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua6
563Tổng số đường chuyền360
490Chuyền chính xác276
87%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Đội hình ra sân

Finland 4-1-4-14-2-3-1 Malta
12V. Sinisalo2J. Lahteenmaki5M. Tenho21V. Koski15R. Mahuta14K. Kairinen7O. Antman6L. Walta11A. Markhiev19B. Kallman20J. Pohjanpalo1H. Bonello21J. C. Corbalan13E. Pepe5K. Shaw22Z. Muscat23A. Satariano6M. Guillaumier20Y. Chouaref8P. Mbong7J. Mbong11I. Cardona

Finland

  • 1 L. Hradecky
  • 23 L. Bergstrom
  • 3 J. Niska
  • 4 R. Ivanov
  • ▲ 8 R. Lod
  • ▲ 9 N. Skytta
  • ▲ 10 T. Pukki
  • ▲ 13 O. Jukkola
  • 16 A. Suhonen
  • ▲ 18 T. Keskinen
  • 22 N. Pyyhtia

HLV: Jacob Friis

Malta

  • 12 M. Debono
  • 16 R. Al Tumi
  • ▲ 2 J. Borg
  • ▲ 3 A. Overend
  • 4 J. Carragher
  • ▲ 9 J. Grech
  • 10 B. Paiber
  • ▲ 14 G. Mentz
  • 15 M. Beerman
  • ▲ 17 A. Zammit
  • 18 Y. Yankam
  • 19 T. Buhagiar

HLV: Emilio De Leo

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Hà Lan862027:42320TTTHT
2Ba Lan852114:7717HTTHT
3Finland83148:14-610TBTBB
4Malta81254:19-155BHBTB
5Lithuania80356:15-93HBBBB