Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 3
Finland0 - 2Kết thúcH1: 0 - 2
Hà LanTBTBBPhong độ gần đâyTTTHT
Helsinki Olympic Stadium · Trọng tài D. Siebert · 01:45 · 08/06/2025
Finland thua Hà Lan 0-2 trên sân Helsinki Olympic Stadium ở vòng bảng - lượt 3 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 08/06/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: M. Depay (Hà Lan) phút 6', D. Dumfries (Hà Lan) phút 23'. Trọng tài: D. Siebert.
Diễn biến trận Finland vs Hà Lan
6'0 - 1M. Depay
23'0 - 2D. Dumfries
28'0 - 2Jan Paul van Hecke
46'0 - 2▲ S. de Vrij▼ J. P. van Hecke
55'▲ F. Jensen▼ R. Lod0 - 2
55'▲ B. Kallman▼ J. Pohjanpalo0 - 2
61'0 - 2Tijjani Reijnders
62'0 - 2▲ M. van de Ven▼ N. Ake
69'0 - 2▲ W. Weghorst▼ M. Depay
69'0 - 2▲ J. Kluivert▼ T. Reijnders
70'▲ G. Kamara▼ M. Tenho0 - 2
70'▲ I. Niskanen▼ N. Alho0 - 2
76'▲ O. Valakari▼ R. Ivanov0 - 2
85'0 - 2▲ X. Simons▼ C. Gakpo
90'Ilmari Niskanen0 - 2
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
5Tổng số cú sút17
2Sút trúng đích6
1Sút ra ngoài8
2Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
1Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
455Tổng số đường chuyền675
392Chuyền chính xác625
86%Tỷ lệ chuyền chính xác93%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Finland 3-4-34-3-3 Hà Lan
1L. Hradecky4R. Ivanov5A. Hoskonen15M. Tenho18J. Uronen14K. Kairinen16M. Peltola17N. Alho11O. Antman20J. Pohjanpalo8R. Lod23M. Flekken5N. Ake4V. van Dijk3J. P. van Hecke22D. Dumfries14T. Reijnders21F. de Jong8R. Gravenberch11C. Gakpo10M. Depay12J. Frimpong
Finland
- 12 J. Joronen
- 23 V. Sinisalo
- 2 J. Pikkarainen
- 3 V. Tikkanen
- ▲ 6 G. Kamara
- 7 T. Jyry
- ▲ 9 F. Jensen
- 10 T. Pukki
- ▲ 13 O. Valakari
- ▲ 19 B. Kallman
- 21 A. Suhonen
- ▲ 22 I. Niskanen
HLV: Jacob Friis
Hà Lan
- 1 K. Scherpen
- 13 N. Olij
- 2 L. Geertruida
- ▲ 6 S. de Vrij
- ▲ 7 X. Simons
- ▲ 9 W. Weghorst
- ▲ 15 M. van de Ven
- 16 J. Hato
- 17 N. Lang
- 18 D. Malen
- ▲ 19 J. Kluivert
- 20 M. Wieffer
HLV: Ronald Koeman
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |