Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 4
Finland2 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
Ba LanTBTBBPhong độ gần đâyHTTHT
Helsinki Olympic Stadium · Trọng tài J. Pinheiro · 01:45 · 11/06/2025
Finland thắng Ba Lan 2-1 trên sân Helsinki Olympic Stadium ở vòng bảng - lượt 4 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/06/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: J. Pohjanpalo (Finland, phạt đền) phút 31', B. Kallman (Finland) phút 64', J. Kiwior (Ba Lan) phút 69'. Trọng tài: J. Pinheiro.
Diễn biến trận Finland vs Ba Lan
31'J. Pohjanpalo (phạt đền)1 - 0
34'1 - 0Jan Bednarek
35'Kaan Kairinen1 - 0
58'1 - 0▲ J. Kaminski▼ K. Swiderski
63'▲ N. Alho▼ F. Jensen1 - 0
63'▲ B. Kallman▼ J. Pohjanpalo1 - 0
64'B. Kallman2 - 0
69'2 - 1J. Kiwior
71'▲ I. Niskanen▼ J. Uronen2 - 1
86'▲ R. Ivanov▼ R. Lod2 - 1
86'▲ T. Pukki▼ O. Antman2 - 1
86'2 - 1▲ A. Buksa▼ K. Piatek
87'2 - 1▲ J. Piotrowski▼ J. Moder
90+2'2 - 1Nicola Zalewski
Thống kê trận đấu
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng số cú sút23
3Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài9
4Cú sút bị chặn5
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm11
4Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Thủ môn cứu thua1
401Tổng số đường chuyền424
322Chuyền chính xác350
80%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Finland 3-5-1-13-5-2 Ba Lan
1L. Hradecky18J. Uronen5A. Hoskonen16M. Peltola11O. Antman15M. Tenho6G. Kamara14K. Kairinen8R. Lod9F. Jensen20J. Pohjanpalo1L. Skorupski14J. Kiwior5J. Bednarek16M. Skrzypczak21N. Zalewski8J. Moder17B. Slisz10S. Szymanski2M. Cash11K. Swiderski23K. Piatek
Finland
- 12 J. Joronen
- 23 V. Sinisalo
- 2 J. Pikkarainen
- 3 V. Tikkanen
- ▲ 4 R. Ivanov
- 7 T. Jyry
- ▲ 10 T. Pukki
- 13 O. Valakari
- ▲ 17 N. Alho
- ▲ 19 B. Kallman
- 21 A. Suhonen
- ▲ 22 I. Niskanen
HLV: Jacob Friis
Ba Lan
- 12 M. Bulka
- 22 B. Mrozek
- 3 P. Dawidowicz
- 4 M. Wieteska
- ▲ 6 J. Piotrowski
- 7 M. Bogusz
- ▲ 9 A. Buksa
- ▲ 13 J. Kaminski
- 15 S. Walukiewicz
- 18 B. Bereszynski
- 19 P. Frankowski
- 20 M. Oyedele
HLV: Jan Urban
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |