Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Faroe Islands0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
CroatiaBTTTBPhong độ gần đâyTHTTT
Tórsvøllur · Trọng tài K. Tohver · 01:45 · 06/09/2025
Faroe Islands thua Croatia 0-1 trên sân Tórsvøllur ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: A. Kramaric (Croatia) phút 31'. Trọng tài: K. Tohver.
Diễn biến trận Faroe Islands vs Croatia
31'0 - 1A. Kramaric
50'Gunnar Vatnhamar0 - 1
51'0 - 1▲ I. Perisic▼ B. Sosa
51'0 - 1▲ F. Ivanovic▼ A. Budimir
65'0 - 1Franjo Ivanović
65'0 - 1▲ L. Modric▼ M. Baturina
68'▲ M. Agnarsson▼ V. Davidsen0 - 1
68'▲ J. S. Edmundsson▼ M. Olsen0 - 1
76'▲ G. D. Turi▼ B. Hendriksson0 - 1
76'▲ J. Bjartalid▼ A. Frederiksberg0 - 1
80'0 - 1▲ I. Smolcic▼ K. Jakic
80'0 - 1▲ M. Pasalic▼ M. Pasalic
86'Odmar Færø0 - 1
87'▲ A. Justinussen▼ H. Sorensen0 - 1
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
6Tổng số cú sút26
3Sút trúng đích8
2Sút ra ngoài9
1Cú sút bị chặn9
4Sút trong vòng cấm22
2Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc17
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua3
217Tổng số đường chuyền610
146Chuyền chính xác549
67%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Đội hình ra sân
Faroe Islands 3-4-34-2-3-1 Croatia
1M. Lamhauge5A. Edmundsson16G. Vatnhamar15O. Faero3V. Davidsen22J. Andreasen8B. Hendriksson2J. Danielsen20H. Sorensen10M. Olsen11A. Frederiksberg1D. Livakovic19B. Sosa5D. Caleta-Car3M. Pongracic18K. Jakic17P. Sucic15M. Pasalic21T. Fruk9A. Kramaric16M. Baturina11A. Budimir
Faroe Islands
- 12 B. Mork
- 23 B. Reynatrod
- ▲ 6 G. D. Turi
- 4 S. Chukwudi
- ▲ 7 J. Bjartalid
- 9 P. Klettskard
- ▲ 13 M. Agnarsson
- ▲ 14 J. S. Edmundsson
- ▲ 17 A. Justinussen
- 18 N. Mneney
- 19 J. Benjaminsen
- 21 P. Kallsberg
HLV: Eyðun Klakstein
Croatia
- 12 D. Kotarski
- 23 I. Ivusic
- ▲ 2 I. Smolcic
- 4 M. Erlic
- 6 J. Sutalo
- ▲ 8 M. Pasalic
- ▲ 10 L. Modric
- 13 N. Moro
- ▲ 14 I. Perisic
- ▲ 20 F. Ivanovic
- 22 J. Juranovic
HLV: Zlatko Dalić
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:4 | 22 | 22 | THTTT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:8 | 10 | 16 | BTHBT | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:9 | 2 | 12 | BTTTB | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:17 | -9 | 9 | BBBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:28 | -25 | 0 | BBBBB |