Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Estonia1 - 3Kết thúcH1: 0 - 2
ÝBBBHBPhong độ gần đâyTTTTB
A. Le Coq Arena · Trọng tài S. Gozubuyuk · 01:45 · 12/10/2025
Estonia thua Ý 1-3 trên sân A. Le Coq Arena ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 12/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: M. Kean (Ý) phút 4', M. Retegui (Ý) phút 38', F. Esposito (Ý) phút 74', R. Sappinen (Estonia) phút 76'. Trọng tài: S. Gozubuyuk.
Diễn biến trận Estonia vs Ý
4'0 - 1M. Kean
12'0 - 1Nicolò Barella
15'0 - 1▲ F. Esposito▼ M. Kean
29'Märten Kuusk0 - 1
38'0 - 2M. Retegui
41'Kevor Palumets0 - 2
46'▲ M. Schjonning-Larsen▼ K. Palumets0 - 2
46'▲ V. Sinyavskiy▼ J. Saliste0 - 2
59'Rasmus Peetson0 - 2
62'▲ R. Sappinen▼ A. Tamm0 - 2
62'▲ K. Mets▼ M. Kuusk0 - 2
62'0 - 2▲ L. Spinazzola▼ G. Raspadori
62'0 - 2▲ A. Cambiaso▼ R. Orsolini
72'0 - 2Alessandro Bastoni
74'0 - 3F. Esposito
76'R. Sappinen1 - 3
78'1 - 3▲ B. Cristante▼ M. Retegui
78'1 - 3▲ D. Frattesi▼ N. Barella
83'▲ K. Mustmaa▼ R. R. Shein1 - 3
84'1 - 3Andrea Cambiaso
87'Vlasiy Sinyavskiy1 - 3
Thống kê trận đấu
36%Kiểm soát bóng64%
2Tổng số cú sút24
1Sút trúng đích9
1Sút ra ngoài8
0Cú sút bị chặn7
2Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm7
0Phạt góc8
0Việt vị0
22Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua0
325Tổng số đường chuyền579
247Chuyền chính xác507
76%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65
Đội hình ra sân
Ý 3-4-2-1 Estonia
1G. Donnarumma13R. Calafiori21A. Bastoni22G. Di Lorenzo3F. Dimarco8S. Tonali18N. Barella7R. Orsolini10G. Raspadori11M. Kean9M. Retegui
Ý
- 12 M. Carnesecchi
- 14 G. Vicario
- 2 M. Gabbia
- ▲ 4 L. Spinazzola
- 5 M. Locatelli
- 6 D. Udogie
- ▲ 15 F. Esposito
- ▲ 16 B. Cristante
- ▲ 17 D. Frattesi
- 19 N. Cambiaghi
- ▲ 20 A. Cambiaso
- 23 G. Mancini
HLV: Ivan Gennaro Gattuso
Estonia
- 12 M. Igonen
- 22 H. Perk
- 9 I. Yakovlev
- ▲ 11 K. Mustmaa
- 14 P. Kristal
- ▲ 15 R. Sappinen
- 16 J. Tamm
- 17 M. Miller
- ▲ 18 K. Mets
- ▲ 19 M. Schjonning-Larsen
- 20 M. Vetkal
- ▲ 23 V. Sinyavskiy
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 32 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 9 | 18 | TTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:20 | -1 | 12 | TBBBT | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | -13 | 4 | BBBHB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:32 | -27 | 1 | BBHBB |