Kết quả bóng đá Estonia vs Moldova – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 8

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
EstoniaEstonia
1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
MoldovaMoldova
BBBHBPhong độ gần đâyBBHBB
A. Le Coq Arena · Trọng tài I. Pajac · 23:00 · 14/10/2025

Estonia hòa Moldova 1-1 trên sân A. Le Coq Arena ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 23:00 ngày 14/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Kait (Estonia) phút 12', S. Bodisteanu (Moldova) phút 64'. Trọng tài: I. Pajac.

Diễn biến trận Estonia vs Moldova

12'M. Kait1 - 0
29'1 - 0Oleg Reabciuk
33'1 - 0Victor Bogaciuc
44'Karol Mets1 - 0
46'1 - 0▲ S. Bodisteanu▼ M. Caimacov
46'1 - 0▲ M. Lupan▼ V. Bogaciuc
59'▲ R. R. Shein▼ P. Kristal1 - 0
59'▲ K. Mustmaa▼ R. Saarma1 - 0
62'1 - 0▲ M. Stefan▼ A. Craciun
62'1 - 0▲ I. Bors▼ V. Rata
64'1 - 1S. Bodisteanu
81'1 - 1▲ S. Platica▼ D. Forov
82'▲ A. Tamm▼ R. Sappinen1 - 1
86'▲ M. Paalberg▼ M. Kait1 - 1
88'Alex Matthias Tamm1 - 1
88'1 - 1Vladyslav Babohlo

Thống kê trận đấu

61%Kiểm soát bóng39%
17Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài7
8Cú sút bị chặn5
6Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm9
3Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
529Tổng số đường chuyền339
441Chuyền chính xác250
83%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Đội hình ra sân

Moldova 5-3-2 Estonia
23A. Kozhukhar2O. Reabciuk6M. Gherasimencov4V. Baboglo14A. Craciun16D. Forov18V. Bogaciuc22V. Rata11M. Caimacov17V. Postolachi21S. Perciun

Moldova

  • 1 D. Celeadnic
  • 12 C. Avram
  • ▲ 3 M. Stefan
  • 5 I. Iovu
  • 7 V. Damascan
  • 8 I. Botnari
  • 9 A. Boiciuc
  • ▲ 10 S. Bodisteanu
  • ▲ 13 M. Lupan
  • ▲ 15 I. Bors
  • 19 D. Dumbravanu
  • ▲ 20 S. Platica

HLV: Sergiu Cleşcenco

Estonia

  • 12 M. Igonen
  • 22 H. Perk
  • 2 M. Kuusk
  • ▲ 5 R. R. Shein
  • 6 R. Peetson
  • 10 K. Palumets
  • ▲ 11 K. Mustmaa
  • ▲ 13 M. Paalberg
  • 16 J. Tamm
  • 17 M. Miller
  • 20 M. Vetkal
  • ▲ 21 A. Tamm

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Na Uy880037:53224TTTTT
2Ý860221:12918TTTTB
3Israel840419:20-112TBBBT
4Estonia81168:21-134BBBHB
5Moldova80175:32-271BBHBB