Kết quả bóng đá Estonia vs Israel – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 3

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 3
EstoniaEstonia
1 - 3Kết thúcH1: 1 - 1
IsraelIsrael
BBBHBPhong độ gần đâyTBBBT
A. Le Coq Arena · Trọng tài W. Delajod · 01:45 · 07/06/2025

Estonia thua Israel 1-3 trên sân A. Le Coq Arena ở vòng bảng - lượt 3 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 07/06/2025. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: M. Kait (Estonia) phút 31', D. Biton (Israel) phút 39', D. Biton (Israel) phút 49', M. Abu Fani (Israel, phạt đền) phút 89'. Trọng tài: W. Delajod.

Diễn biến trận Estonia vs Israel

31'M. Kait1 - 0
39'1 - 1D. Biton
49'1 - 2D. Biton
55'▲ P. Kristal▼ M. Soomets1 - 2
67'1 - 2▲ A. Khalaili▼ D. Turgeman
67'1 - 2▲ M. Jaber▼ E. Peretz
72'▲ R. Saarma▼ I. Yakovlev1 - 2
72'▲ H. Anier▼ A. Tamm1 - 2
72'1 - 2▲ D. Peretz▼ D. Biton
81'▲ D. Jepihhin▼ J. Saliste1 - 2
81'▲ M. Ainsalu▼ M. Kait1 - 2
87'Karl Hein1 - 2
89'1 - 3M. Abu Fani (phạt đền)
90+1'1 - 3▲ L. Yarin▼ M. Solomon
90+1'1 - 3▲ L. Abada▼ M. Abu Fani

Thống kê trận đấu

53%Kiểm soát bóng47%
8Tổng số cú sút16
2Sút trúng đích7
5Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
5Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
448Tổng số đường chuyền414
380Chuyền chính xác339
85%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0

Đội hình ra sân

Israel 4-2-3-1 Estonia
1D. Peretz3R. Revivo4R. Shlomo5I. Nachmias2E. Dasa16M. Abu Fani15E. Peretz10M. Solomon11O. Gloukh20D. Biton9D. Turgeman

Israel

  • 18 O. Glazer
  • 23 N. Eliasi
  • 6 O. Gandelman
  • 7 Y. Shua
  • ▲ 8 D. Peretz
  • ▲ 12 L. Yarin
  • ▲ 13 A. Khalaili
  • 14 G. Mizrahi
  • 17 D. Gropper
  • ▲ 19 L. Abada
  • 21 S. Lemkin
  • ▲ 22 M. Jaber

HLV: Ran Ben Shimon

Estonia

  • 12 M. Igonen
  • 22 K. Vallner
  • ▲ 7 R. Saarma
  • ▲ 8 H. Anier
  • ▲ 10 D. Jepihhin
  • ▲ 11 M. Ainsalu
  • ▲ 14 P. Kristal
  • 15 E. Tougjas
  • 16 B. Lepistu
  • 17 M. Miller
  • 19 T. Tammik
  • 20 M. Poom

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Na Uy880037:53224TTTTT
2Ý860221:12918TTTTB
3Israel840419:20-112TBBBT
4Estonia81168:21-134BBBHB
5Moldova80175:32-271BBHBB