Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Đan Mạch0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
ScotlandTTTHBPhong độ gần đâyTTTBT
Parken Stadium · Trọng tài D. Siebert · 01:45 · 06/09/2025
Đan Mạch hòa Scotland 0-0 trên sân Parken Stadium ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: D. Siebert.
Diễn biến trận Đan Mạch vs Scotland
4'Pierre-Emile Højbjerg0 - 0
36'0 - 0Aaron Hickey
44'0 - 0Ryan Christie
58'0 - 0Lewis Ferguson
61'▲ A. Gronbaek▼ K. Dolberg0 - 0
70'0 - 0▲ M. Johnston▼ A. Hickey
71'0 - 0Max Johnston
72'0 - 0VARMax Johnston Card reviewed
74'▲ R. Hojlund▼ M. Biereth0 - 0
74'▲ V. Froholdt▼ A. Dreyer0 - 0
77'0 - 0Che Adams
83'0 - 0▲ B. Doak▼ L. Dykes
83'0 - 0▲ G. Hirst▼ C. Adams
83'0 - 0▲ K. McLean▼ R. Christie
85'Joachim Andersen0 - 0
90+1'Victor Froholdt0 - 0
Thống kê trận đấu
74%Kiểm soát bóng26%
16Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài6
9Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
13Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
602Tổng số đường chuyền211
543Chuyền chính xác145
90%Tỷ lệ chuyền chính xác69%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Đội hình ra sân
Đan Mạch 3-4-1-24-2-3-1 Scotland
1K. Schmeichel6A. Christensen2J. Andersen13R. Kristensen5J. Maehle23P. Hojbjerg21M. Hjulmand19A. Dreyer14M. Damsgaard20M. Biereth12K. Dolberg1A. Gunn3A. Robertson5G. Hanley15J. Souttar2A. Hickey19L. Ferguson4S. McTominay11R. Christie10C. Adams7J. McGinn9L. Dykes
Đan Mạch
- 16 M. Hermansen
- 22 F. Jorgensen
- 3 J. Vestergaard
- 4 L. Hogsberg
- 7 M. O'Riley
- 8 W. Osula
- ▲ 9 R. Hojlund
- ▲ 10 A. Gronbaek
- 11 A. Skov Olsen
- ▲ 15 V. Froholdt
- 17 P. Dorgu
- 18 A. Gaaei
HLV: Brian Riemer
Scotland
- 12 L. Kelly
- 21 Z. Clark
- 6 J. Doig
- 8 B. Gilmour
- 13 J. Hendry
- 14 L. Miller
- 16 S. McKenna
- ▲ 17 B. Doak
- ▲ 18 G. Hirst
- 20 K. Bowie
- ▲ 22 M. Johnston
- ▲ 23 K. McLean
HLV: Stephen Clarke
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 6 | 13 | TTTBT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 9 | 11 | TTTHB | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | -2 | 7 | BBBTH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | -13 | 2 | BBBHH |