Vòng loại World Cup Châu Âu · Chung kết
Czechia1 - 1Kết thúc (luân lưu)H1: 1 - 0
Đan MạchBTHBTPhong độ gần đâyTTTHB
epet ARENA · Trọng tài M. Mariani · 01:45 · 01/04/2026
Czechia hòa Đan Mạch 1-1 trên sân epet ARENA ở chung kết Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 01/04/2026. Loạt luân lưu: 3-1. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: P. Sulc (Czechia) phút 3', J. Andersen (Đan Mạch) phút 72', L. Krejci (Czechia) phút 100', K. Hogh (Đan Mạch) phút 111'. Trọng tài: M. Mariani.
Diễn biến trận Czechia vs Đan Mạch
3'P. Sulc1 - 0
21'1 - 0Victor Nelsson
45+1'Jaroslav Zelený1 - 0
60'▲ L. Cerv▼ V. Darida1 - 0
60'1 - 0▲ C. Norgaard▼ V. Nelsson
68'▲ M. Chytil▼ L. Provod1 - 0
72'1 - 0▲ C. Eriksen▼ V. Froholdt
72'1 - 1J. Andersen
86'1 - 1▲ A. Dreyer▼ G. Isaksen
90'▲ T. Chory▼ P. Schick1 - 1
100'L. Krejci2 - 1
105+1'2 - 1Joachim Andersen
106'2 - 1▲ K. Hogh▼ M. Hjulmand
111'2 - 2K. Hogh
112'▲ M. Sadilek▼ P. Sulc2 - 2
115'2 - 2▲ M. Jensen▼ M. Damsgaard
Thống kê trận đấu
23%Kiểm soát bóng77%
9Tổng số cú sút22
4Sút trúng đích8
3Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn7
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm11
7Phạt góc4
1Việt vị1
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua2
286Tổng số đường chuyền997
163Chuyền chính xác860
57%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Séc 3-4-2-14-2-3-1 Đan Mạch
1M. Kovar7L. Krejci4R. Hranac2S. Chaloupek20J. Zeleny8V. Darida22T. Soucek5V. Coufal15P. Sulc14L. Provod10P. Schick16M. Hermansen5J. Maehle3V. Nelsson2J. Andersen18A. Bah23P. Hojbjerg21M. Hjulmand14M. Damsgaard12V. Froholdt8G. Isaksen9R. Hojlund
Séc
- 23 M. Jedlicka
- 16 L. Hornicek
- 11 J. Kliment
- 3 T. Holes
- 17 D. Jurasek
- ▲ 12 L. Cerv
- 6 M. Vitik
- 21 D. Visinsky
- ▲ 19 T. Chory
- ▲ 18 M. Sadilek
- ▲ 13 M. Chytil
- 9 A. Karabec
HLV: Ivan Hašek
Đan Mạch
- 1 A. Jungdal
- 22 F. Ronnow
- ▲ 10 C. Eriksen
- ▲ 7 M. Jensen
- 6 N. Nartey
- ▲ 15 C. Norgaard
- ▲ 20 A. Dreyer
- ▲ 17 K. Hogh
- 13 O. Provstgaard
- 11 W. Osula
- 4 L. Hogsberg
- 19 N. Nartey
HLV: Brian Riemer
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 6 | 13 | TTTBT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 9 | 11 | TTTHB | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | -2 | 7 | BBBTH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | -13 | 2 | BBBHH |