Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Cyprus0 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
ÁoBHHTBPhong độ gần đâyTTBTH
Alphamega Stadium · Trọng tài U. Schnyder · 00:00 · 16/11/2025
Cyprus thua Áo 0-2 trên sân Alphamega Stadium ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 16/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: M. Arnautovic (Áo, phạt đền) phút 18', M. Arnautovic (Áo) phút 55'. Trọng tài: U. Schnyder.
Diễn biến trận Cyprus vs Áo
18'0 - 1M. Arnautovic (phạt đền)
45'Grigoris Kastanos0 - 1
55'0 - 2M. Arnautovic
61'0 - 2▲ M. Gregoritsch▼ M. Arnautovic
61'0 - 2▲ P. Wimmer▼ X. Schlager
65'▲ A. Kakoullis▼ L. Loizou0 - 2
65'▲ I. Kosti▼ Anderson Correia0 - 2
65'▲ S. Andreou▼ G. Kastanos0 - 2
70'Antreas Shikkis0 - 2
82'▲ N. Koutsakos▼ C. Charalampous0 - 2
85'0 - 2▲ M. Friedl▼ C. Baumgartner
88'▲ A. Foti▼ M. Tzionis0 - 2
90'0 - 2▲ N. Wurmbrand▼ R. Schmid
90'0 - 2▲ M. Grull▼ M. Sabitzer
Thống kê trận đấu
37%Kiểm soát bóng63%
4Tổng số cú sút12
0Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
327Tổng số đường chuyền584
233Chuyền chính xác505
71%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Đội hình ra sân
Cyprus 4-1-4-14-2-3-1 Áo
12F. Freitas7A. Correia3N. Panagiotou15C. Sielis2A. Shikkis8I. Kousoulos21M. Tzionis20G. Kastanos5C. Charalampous17L. Loizou10P. Sotiriou1A. Schlager20K. Laimer3K. Danso15P. Lienhart5S. Posch4X. Schlager6N. Seiwald9M. Sabitzer19C. Baumgartner18R. Schmid7M. Arnautovic
Cyprus
- 1 J. Mall
- 22 N. Michail
- 4 H. Kyprianou
- 6 G. Satsias
- ▲ 9 N. Koutsakos
- ▲ 11 A. Kakoullis
- ▲ 13 I. Kosti
- 14 E. Andreou
- ▲ 16 S. Andreou
- 18 P. Ioannou
- ▲ 19 A. Foti
- 23 C. Kyriakou
HLV: Apostolos Mantzios
Áo
- 12 N. Polster
- 13 P. Pentz
- ▲ 2 M. Friedl
- 8 A. Prass
- 10 F. Grillitsch
- ▲ 11 M. Gregoritsch
- 14 L. Querfeld
- ▲ 16 N. Wurmbrand
- ▲ 17 M. Grull
- ▲ 21 P. Wimmer
- 22 R. Florucz
- 23 A. Schopf
HLV: Ralf Dietrich Rangnick
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group H
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:4 | 18 | 19 | TTBTH | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 10 | 17 | TBHTH | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:10 | 9 | 13 | THTBT | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | BHHTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:39 | -37 | 0 | BBBBB |