Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Bulgaria0 - 3Kết thúcH1: 0 - 3
Tây Ban NhaBBBBTPhong độ gần đâyTTTTH
National Stadium Vasil Levski · Trọng tài S. Jovanovic · 01:45 · 05/09/2025
Bulgaria thua Tây Ban Nha 0-3 trên sân National Stadium Vasil Levski ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 05/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-3. Bàn thắng: M. Oyarzabal (Tây Ban Nha) phút 5', M. Cucurella (Tây Ban Nha) phút 30', M. Merino (Tây Ban Nha) phút 38'. Trọng tài: S. Jovanovic.
Diễn biến trận Bulgaria vs Tây Ban Nha
5'0 - 1M. Oyarzabal
30'0 - 2M. Cucurella
38'0 - 3M. Merino
39'0 - 3Robin Le Normand
46'▲ M. Petkov▼ V. Panayotov0 - 3
46'0 - 3▲ P. Cubarsi▼ R. Le Normand
62'▲ R. Bozhinov▼ F. Nurnberger0 - 3
62'0 - 3▲ D. Carvajal▼ P. Porro
62'0 - 3▲ Rodri▼ M. Zubimendi
71'▲ V. Nikolov▼ A. Kolev0 - 3
71'0 - 3▲ D. Olmo▼ N. Williams
72'▲ M. Minchev▼ R. Kirilov0 - 3
79'0 - 3▲ J. Rodriguez▼ Lamine Yamal
81'▲ G. Milanov▼ I. Chochev0 - 3
Thống kê trận đấu
22%Kiểm soát bóng78%
3Tổng số cú sút24
0Sút trúng đích12
1Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn7
3Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm8
1Phạt góc6
4Việt vị1
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua0
228Tổng số đường chuyền818
159Chuyền chính xác753
70%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.41
Đội hình ra sân
Tây Ban Nha 4-3-3 Bulgaria
23U. Simon22M. Cucurella5D. Huijsen3R. Le Normand12P. Porro20Pedri18M. Zubimendi6M. Merino17N. Williams21M. Oyarzabal19L. Yamal
Tây Ban Nha
- 1 D. Raya
- 13 A. Remiro
- ▲ 2 D. Carvajal
- ▲ 4 P. Cubarsi
- 7 A. Morata
- 8 F. Lopez
- 9 A. Garcia
- ▲ 10 D. Olmo
- 11 F. Torres
- ▲ 14 J. Rodriguez
- 15 A. Grimaldo
- ▲ 16 Rodri
HLV: Luis de la Fuente Castillo
Bulgaria
- 1 D. Mitov
- 23 I. Dyulgerov
- 2 H. Petrov
- 3 Z. Atanasov
- ▲ 6 R. Bozhinov
- 8 A. Kraev
- 11 K. Despodov
- ▲ 16 M. Petkov
- ▲ 17 G. Milanov
- ▲ 19 M. Minchev
- 20 L. Petkov
- ▲ 22 V. Nikolov
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:2 | 19 | 16 | TTTTH | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 5 | 13 | BTTTH | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | -8 | 3 | TBBBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | BBBBT |