Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Bulgaria2 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
GeorgiaBBBBTPhong độ gần đâyTBBBB
National Stadium Vasil Levski · Trọng tài J. Kehlet · 02:45 · 19/11/2025
Bulgaria thắng Georgia 2-1 trên sân National Stadium Vasil Levski ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 19/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: G. Rusev (Bulgaria) phút 10', F. Krastev (Bulgaria) phút 24', L. Lochoshvili (Georgia) phút 88'. Trọng tài: J. Kehlet.
Diễn biến trận Bulgaria vs Georgia
10'G. Rusev1 - 0
24'F. Krastev2 - 0
30'2 - 0Otar Kiteishvili
31'2 - 0▲ G. Kvilitaia▼ A. Mekvabishvili
45+1'2 - 0Giorgi Kvilitaia
59'▲ V. Nikolov▼ Z. Dimitrov2 - 0
59'▲ M. Petkov▼ K. Despodov2 - 0
75'▲ S. Shopov▼ K. Stoyanov2 - 0
76'▲ M. Minchev▼ G. Rusev2 - 0
76'2 - 0▲ G. Guliashvili▼ Z. Davitashvili
84'Dimitar Mitov2 - 0
86'2 - 0▲ G. Abuashvili▼ O. Kiteishvili
88'2 - 1L. Lochoshvili
90'▲ I. Chochev▼ F. Krastev2 - 1
Thống kê trận đấu
23%Kiểm soát bóng77%
3Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích3
0Sút ra ngoài9
0Cú sút bị chặn5
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
0Phạt góc4
0Việt vị0
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
243Tổng số đường chuyền815
164Chuyền chính xác746
67%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Đội hình ra sân
Georgia 4-3-3 Bulgaria
1G. Mamardashvili19G. Tsitaishvili14L. Lochoshvili4G. Kashia13G. Gocholeishvili17O. Kiteishvili6G. Kochorashvili15A. Mekvabishvili7K. Kvaratskhelia8B. Zivzivadze10Z. Davitashvili
Georgia
- 12 D. Kereselidze
- 23 L. Gugeshashvili
- 2 V. Mamuchashvili
- 3 A. Narimanidze
- 5 I. Beriashvili
- ▲ 9 G. Guliashvili
- ▲ 11 G. Kvilitaia
- 16 N. Lominadze
- ▲ 18 G. Abuashvili
- 20 S. Nonikashvili
- 21 G. Kvernadze
- 22 I. Tabatadze
HLV: Zurab Khizanishvili
Bulgaria
- 12 A. Bozhev
- 21 D. Evtimov
- 3 A. Chernev
- 6 V. Popov
- 8 A. Kraev
- ▲ 9 V. Nikolov
- 13 R. Bozhinov
- ▲ 16 M. Petkov
- ▲ 17 M. Minchev
- ▲ 18 I. Chochev
- 19 I. Yordanov
- ▲ 23 S. Shopov
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:2 | 19 | 16 | TTTTH | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 5 | 13 | BTTTH | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | -8 | 3 | TBBBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | BBBBT |