Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Bỉ0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
FYR MacedoniaTHTHTPhong độ gần đâyTTHHB
Planet Group Arena · Trọng tài H. U. Meler · 01:45 · 11/10/2025
Bỉ hòa FYR Macedonia 0-0 trên sân Planet Group Arena ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: H. U. Meler.
Diễn biến trận Bỉ vs FYR Macedonia
6'Alexis Saelemaekers0 - 0
30'0 - 0Stefan Aškovski
46'0 - 0▲ D. Churlinov▼ S. Ashkovski
57'0 - 0▲ M. Ristovski▼ B. Miovski
59'▲ L. Openda▼ A. Saelemaekers0 - 0
68'Arthur Theate0 - 0
74'▲ M. Fofana▼ L. Trossard0 - 0
74'▲ A. Onana▼ H. Vanaken0 - 0
74'0 - 0▲ S. Despotovski▼ J. Atanasov
74'0 - 0▲ I. Alimi▼ A. Stojcevski
79'Kevin De Bruyne0 - 0
84'0 - 0▲ D. Velkovski▼ V. Musliu
87'0 - 0Tihomir Kostadinov
89'▲ T. Meunier▼ T. Castagne0 - 0
89'▲ J. Seys▼ M. De Cuyper0 - 0
Thống kê trận đấu
78%Kiểm soát bóng22%
25Tổng số cú sút3
5Sút trúng đích0
8Sút ra ngoài1
12Cú sút bị chặn2
20Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
13Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua5
690Tổng số đường chuyền203
608Chuyền chính xác128
88%Tỷ lệ chuyền chính xác63%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Đội hình ra sân
Bỉ 4-1-4-15-3-2 FYR Macedonia
1T. Courtois5M. De Cuyper3A. Theate2Z. Debast21T. Castagne8N. Raskin11J. Doku7K. De Bruyne20H. Vanaken22A. Saelemaekers10L. Trossard23S. Dimitrievski8E. Alioski6V. Musliu5G. Zajkov2A. Stojcevski3S. Ashkovski7E. Elmas21J. Atanasov18T. Kostadinov20B. Miovski10E. Bardhi
Bỉ
- 12 M. Vandevoordt
- 13 M. Sels
- 4 B. Mechele
- 6 A. Witsel
- ▲ 9 M. Fofana
- 14 D. Lukebakio
- ▲ 15 T. Meunier
- ▲ 16 J. Seys
- 17 C. Vanhoutte
- ▲ 18 A. Onana
- ▲ 19 L. Openda
- 23 M. Batshuayi
HLV: Rudi Garcia
FYR Macedonia
- 1 D. Iliev
- 12 I. Aleksovski
- 4 N. Serafimov
- 9 A. Trajkovski
- ▲ 11 D. Churlinov
- ▲ 13 S. Despotovski
- ▲ 14 D. Velkovski
- 15 E. Rastoder
- ▲ 16 I. Alimi
- 17 D. Babunski
- ▲ 19 M. Ristovski
- 22 L. Stankovski
HLV: Blagoja Milevski
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group J
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 29:7 | 22 | 18 | THTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21:11 | 10 | 16 | BTBTT | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 3 | 13 | TTHHB | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | -4 | 8 | BBTHH | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:31 | -31 | 0 | BBBBB |