Kết quả bóng đá Belarus vs Hy Lạp – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 10

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
BelarusBelarus
0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Hy LạpHy Lạp
BBBHHPhong độ gần đâyBBBTH
ZTE Arena · Trọng tài D. Sylwestrzak · 02:45 · 19/11/2025

Belarus hòa Hy Lạp 0-0 trên sân ZTE Arena ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 19/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: D. Sylwestrzak.

Diễn biến trận Belarus vs Hy Lạp

46'▲ T. Melnichenko▼ E. Malashevich0 - 0
50'Yegor Khvalko0 - 0
64'0 - 0▲ C. Kostoulas▼ A. Tetteh
64'0 - 0▲ N. Triantis▼ M. Siopis
67'▲ V. Kalinin▼ E. Khvalko0 - 0
68'▲ A. Kontsevoy▼ V. Gromyko0 - 0
69'0 - 0▲ K. Karetsas▼ G. Masouras
78'▲ G. Barkovskiy▼ V. Lisakovich0 - 0
83'0 - 0▲ D. Kourbelis▼ P. Mantalos
88'0 - 0Panagiotis Retsos

Thống kê trận đấu

35%Kiểm soát bóng65%
7Tổng số cú sút13
1Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
352Tổng số đường chuyền655
264Chuyền chính xác572
75%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Đội hình ra sân

Belarus 3-4-2-14-2-3-1 Hy Lạp
16F. Lapoukhov3P. Zabelin6R. Begunov19E. Khvalko18V. Malkevich9M. Ebong14E. Yablonskiy7E. Malashevich8N. Demchenko10V. Gromyko17V. Lisakovich1O. Vlachodimos21K. Tsimikas17P. Hatzidiakos5P. Retsos15L. Rota23M. Siopis16C. Zafeiris10C. Tzolis20P. Mantalos7G. Masouras11A. Tetteh

Belarus

  • 1 M. Belov
  • 12 M. Plotnikov
  • ▲ 4 V. Kalinin
  • ▲ 11 G. Barkovskiy
  • 13 A. Shestyuk
  • 15 K. Vardanyan
  • ▲ 20 A. Kontsevoy
  • 21 N. Ivanov
  • 22 V. Pigas
  • ▲ 23 T. Melnichenko

HLV: Carlos Alós Ferrer

Hy Lạp

  • 12 K. Tzolakis
  • 13 C. Mandas
  • 2 G. Vagiannidis
  • 3 K. Koulierakis
  • 4 G. Michailidis
  • ▲ 6 D. Kourbelis
  • 8 C. Mouzakitis
  • ▲ 9 C. Kostoulas
  • ▲ 18 N. Triantis
  • ▲ 19 K. Karetsas
  • 22 P. Vichos

HLV: Ivan Jovanović

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group C

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Scotland641113:7613TTTBT
2Đan Mạch632116:7911TTTHB
3Hy Lạp621310:12-27BBBTH
4Belarus60244:17-132BBBHH