Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 1
Ba Lan1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
LithuaniaHTTHTPhong độ gần đâyHBBBB
PGE Narodowy · Trọng tài A. Sidiropoulos · 02:45 · 22/03/2025
Ba Lan thắng Lithuania 1-0 trên sân PGE Narodowy ở vòng bảng - lượt 1 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 22/03/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: R. Lewandowski (Ba Lan) phút 81'. Trọng tài: A. Sidiropoulos.
Diễn biến trận Ba Lan vs Lithuania
55'0 - 0Edgaras Utkus
61'0 - 0▲ G. Matulevicius▼ P. Golubickas
61'0 - 0▲ F. Cernych▼ A. Dolznikov
68'▲ J. Kaminski▼ M. Cash0 - 0
68'▲ K. Piatek▼ K. Swiderski0 - 0
70'Kamil Piątkowski0 - 0
74'0 - 0▲ T. Milasius▼ P. Sirvys
77'▲ M. Wieteska▼ K. Piatkowski0 - 0
77'▲ M. Bogusz▼ J. Piotrowski0 - 0
81'R. Lewandowski1 - 0
84'1 - 0▲ G. Paulauskas▼ A. Kucys
84'1 - 0▲ M. Vareika▼ D. Antanavicius
86'▲ A. Buksa▼ R. Lewandowski1 - 0
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
24Tổng số cú sút8
7Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài2
13Cú sút bị chặn4
13Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
11Phạt góc1
0Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
507Tổng số đường chuyền320
410Chuyền chính xác231
81%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Ba Lan 3-5-23-4-2-1 Lithuania
1L. Skorupski14J. Kiwior5J. Bednarek15K. Piatkowski19P. Frankowski6J. Piotrowski8J. Moder10S. Szymanski2M. Cash9R. Lewandowski11K. Swiderski1E. Gertmonas2A. Tutyskinas3E. Utkus5K. Kazukolovas13J. Lasickas15G. Gineitis6D. Antanavicius17P. Sirvys7A. Dolznikov22P. Golubickas11A. Kucys
Ba Lan
- 12 M. Bulka
- 22 B. Dragowski
- 3 M. Skrzypczak
- ▲ 4 M. Wieteska
- 7 K. Urbanski
- ▲ 13 J. Kaminski
- ▲ 16 A. Buksa
- 17 B. Slisz
- 18 B. Bereszynski
- 20 D. Marczuk
- ▲ 21 M. Bogusz
- ▲ 23 K. Piatek
HLV: Jan Urban
Lithuania
- 12 M. Adamonis
- 23 M. Bertasius
- 4 E. Girdvainis
- ▲ 8 G. Matulevicius
- ▲ 9 G. Paulauskas
- ▲ 10 F. Cernych
- 14 M. Ruzgis
- 16 M. Remeikis
- ▲ 18 M. Vareika
- 19 K. Upstas
- ▲ 20 T. Milasius
- 21 D. Barauskas
HLV: Edgaras Jankauskas
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |