Vòng loại World Cup Châu Âu · Bán kết
Ba Lan2 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
AlbaniaHTTHTPhong độ gần đâyHTTTB
PGE Narodowy · Trọng tài A. Taylor · 02:45 · 27/03/2026
Ba Lan thắng Albania 2-1 trên sân PGE Narodowy ở bán kết Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 27/03/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: A. Hoxha (Albania) phút 42', R. Lewandowski (Ba Lan) phút 63', P. Zielinski (Ba Lan) phút 73'. Trọng tài: A. Taylor.
Diễn biến trận Ba Lan vs Albania
18'0 - 0▲ A. Ismajli▼ A. Ajeti
34'0 - 0Mario Mitaj
42'0 - 1A. Hoxha
46'▲ O. Pietuszewski▼ F. Rozga0 - 1
62'▲ K. Swiderski▼ T. Kedziora0 - 1
63'R. Lewandowski1 - 1
68'1 - 1▲ A. Broja▼ N. Bajrami
68'1 - 1▲ S. Pilios▼ A. Hoxha
73'P. Zielinski2 - 1
79'2 - 1Elseid Hysaj
81'▲ J. Moder▼ P. Zielinski2 - 1
82'2 - 1▲ E. Muci▼ Q. Laci
87'Robert Lewandowski2 - 1
88'2 - 1Kristjan Asllani
90+4'Karol Świderski2 - 1
90+2'▲ B. Slisz▼ R. Lewandowski2 - 1
90+1'▲ A. Pyrka▼ J. Kaminski2 - 1
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
15Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn4
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc2
2Việt vị0
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
470Tổng số đường chuyền492
413Chuyền chính xác405
88%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Ba Lan 3-4-34-2-3-1 Albania
1K. Grabara14J. Kiwior5J. Bednarek4T. Kedziora19M. Skoras10P. Zielinski20S. Szymanski2M. Cash13J. Kaminski9R. Lewandowski17F. Rozga1T. Strakosha3M. Mitaj6B. Djimsiti5A. Ajeti4E. Hysaj8K. Asllani16J. Shehu21A. Hoxha14Q. Laci11M. Uzuni10N. Bajrami
Ba Lan
- 12 M. Kochalski
- 22 B. Dragowski
- 11 K. Grosicki
- 18 B. Bereszynski
- 23 K. Piatek
- ▲ 7 K. Swiderski
- ▲ 8 J. Moder
- 3 P. Wisniewski
- 16 J. Ziolkowski
- ▲ 6 B. Slisz
- ▲ 15 A. Pyrka
- ▲ 21 O. Pietuszewski
HLV: Jan Urban
Albania
- 12 E. Kastrati
- 23 M. Dajsinani
- 13 N. Aliji
- ▲ 18 A. Ismajli
- 20 Y. Ramadani
- ▲ 22 A. Broja
- ▲ 19 S. Pilios
- 7 A. Pajaziti
- 9 A. Mehmeti
- 15 B. Pllana
- 2 I. Balliu
- ▲ 17 E. Muci
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | HTTHT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | TBTBB | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | BHBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 | HBBBB |