Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Azerbaijan1 - 3Kết thúcH1: 1 - 3
PhápHBBBBPhong độ gần đâyTTHTT
Tofiq Bahramov Stadium · Trọng tài A. Treimanis · 00:00 · 17/11/2025
Azerbaijan thua Pháp 1-3 trên sân Tofiq Bahramov Stadium ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 17/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-3. Bàn thắng: R. Dadashov (Azerbaijan) phút 4', J. Mateta (Pháp) phút 17', M. Akliouche (Pháp) phút 30', S. Mahammadaliyev (Pháp, phản lưới) phút 45'. Trọng tài: A. Treimanis.
Diễn biến trận Azerbaijan vs Pháp
4'R. Dadashov1 - 0
17'1 - 1J. Mateta
25'1 - 1VARChristopher Nkunku Hủy bàn thắng
30'1 - 2M. Akliouche
39'Anton Krivotsyuk1 - 2
42'1 - 2VARKhéphren Thuram Hủy bàn thắng
45'2 - 2S. Mahammadaliyev (phản lưới)
46'▲ A. Bayramov▼ S. Mahammadaliyev2 - 2
46'▲ N. Akhundzade▼ C. Nuriyev2 - 2
62'2 - 2▲ F. Thauvin▼ M. Akliouche
62'2 - 2▲ R. Cherki▼ C. Nkunku
66'▲ S. Abdullazada▼ E. Mahmudov2 - 2
72'Abdulakh Khaybulaev2 - 2
75'▲ A. Huseynov▼ R. Dadashov2 - 2
79'2 - 2▲ B. Barcola▼ J. Mateta
87'▲ M. Ahmadzada▼ K. Aliyev2 - 2
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
2Tổng số cú sút17
1Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài5
0Cú sút bị chặn8
2Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
1Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua0
221Tổng số đường chuyền610
148Chuyền chính xác549
67%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Đội hình ra sân
Pháp 4-2-3-1 Azerbaijan
23L. Chevalier22T. Hernandez21L. Hernandez15I. Konate2M. Gusto6K. Thuram18W. Zaire-Emery9H. Ekitike7C. Nkunku12M. Akliouche19J. Mateta
Pháp
- 1 B. Samba
- 16 M. Maignan
- 3 L. Digne
- 4 D. Upamecano
- 5 J. Kounde
- ▲ 8 F. Thauvin
- 11 M. Olise
- 13 N. Kante
- ▲ 14 R. Cherki
- 17 W. Saliba
- ▲ 20 B. Barcola
HLV: Didier Claude Deschamps
Azerbaijan
- ▲ 12 A. Bayramov
- 23 S. Agayev
- 3 R. Abbasov
- ▲ 6 S. Abdullazada
- 7 A. Nuriyev
- ▲ 10 N. Akhundzade
- ▲ 13 A. Huseynov
- 15 B. Huseynov
- 17 R. Abdullazada
- 18 C. Huseynov
- ▲ 19 M. Ahmadzada
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 12 | 16 | TTHTT | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | -1 | 10 | HTTBT | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 2 | 7 | BBHTB | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | -13 | 1 | HBBBB |