Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Azerbaijan0 - 2Kết thúcH1: 0 - 2
IcelandHBBBBPhong độ gần đâyBBHTB
Palms Sports Arena · Trọng tài N. Dabanovic · 00:00 · 14/11/2025
Azerbaijan thua Iceland 0-2 trên sân Palms Sports Arena ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 14/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: A. Gudmundsson (Iceland) phút 20', S. I. Ingason (Iceland) phút 39'. Trọng tài: N. Dabanovic.
Diễn biến trận Azerbaijan vs Iceland
20'0 - 1A. Gudmundsson
31'Abdulakh Khaybulaev0 - 1
39'0 - 2S. I. Ingason
49'0 - 2Victor Pálsson
60'▲ R. Ahmadzada▼ E. Mahmudov0 - 2
60'▲ C. Nuriyev▼ T. Bayramov0 - 2
62'Bahlul Mustafazada0 - 2
68'0 - 2▲ J. Thorsteinsson▼ J. Gudmundsson
68'0 - 2▲ B. Willumsson▼ A. Gudjohnsen
68'0 - 2▲ D. T. Gudjohnsen▼ K. Hlynsson
69'0 - 2Brynjólfur Darri Willumsson
72'▲ R. Dadashov▼ N. Akhundzade0 - 2
72'▲ R. Abdullazada▼ K. Aliyev0 - 2
83'Rustam Ahmadzada0 - 2
84'▲ A. Nuriyev▼ A. Khaybulaev0 - 2
85'Anton Krivotsyuk0 - 2
90+1'0 - 2▲ G. Thordarson▼ A. Gudmundsson
90'0 - 2▲ S. T. Thordarson▼ I. Johannesson
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
7Tổng số cú sút17
1Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài7
1Cú sút bị chặn4
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
8Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua1
339Tổng số đường chuyền565
269Chuyền chính xác500
79%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Đội hình ra sân
Azerbaijan Iceland
Azerbaijan
- 1 S. Agayev
- 33 R. Cafarov
- 2 R. Dashdamirov
- 6 S. Abdullazada
- ▲ 9 R. Dadashov
- ▲ 11 R. Ahmadzada
- 15 B. Huseynov
- ▲ 16 C. Nuriyev
- ▲ 17 R. Abdullazada
- 18 C. Huseynov
- 21 Q. Aliyev
- ▲ 22 A. Nuriyev
Iceland
- 12 H. R. Valdimarsson
- 13 A. Einarsson
- ▲ 6 G. Thordarson
- ▲ 11 J. Thorsteinsson
- ▲ 15 B. Willumsson
- ▲ 16 S. T. Thordarson
- 17 A. Gunnarsson
- 18 A. F. Baldursson
- 19 B. Bjarkason
- ▲ 21 D. T. Gudjohnsen
- 23 H. Magnusson
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 12 | 16 | TTHTT | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | -1 | 10 | HTTBT | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 2 | 7 | BBHTB | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | -13 | 1 | HBBBB |