Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Armenia0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
HungaryTBBBBPhong độ gần đâyBTHTB
Vazgen Sargsyan Republican Stadium · Trọng tài J. Sanchez · 00:00 · 14/11/2025
Armenia thua Hungary 0-1 trên sân Vazgen Sargsyan Republican Stadium ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 14/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: B. Varga (Hungary) phút 33'. Trọng tài: J. Sanchez.
Diễn biến trận Armenia vs Hungary
33'0 - 1B. Varga
52'Grant-Leon Ranos0 - 1
61'0 - 1▲ D. Lukacs▼ B. Bolla
70'▲ N. Grigoryan▼ Z. Shaghoyan0 - 1
71'0 - 1▲ M. Vitalis▼ C. Styles
71'0 - 1▲ A. Toth▼ R. Sallai
76'▲ A. Serobyan▼ G. Ranos0 - 1
76'▲ A. Eloyan▼ E. Sevikyan0 - 1
77'▲ K. Nalbandyan▼ K. Hovhannisyan0 - 1
83'0 - 1András Schäfer
86'0 - 1▲ Z. Nagy▼ M. Kerkez
90'▲ N. Aghasaryan▼ K. Muradyan0 - 1
Thống kê trận đấu
48%Kiểm soát bóng52%
6Tổng số cú sút14
1Sút trúng đích3
2Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn5
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc7
3Việt vị2
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
415Tổng số đường chuyền438
341Chuyền chính xác356
82%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Đội hình ra sân
Hungary 4-3-3 Armenia
1D. Dibusz11M. Kerkez4A. Szalai6W. Orban7L. Nego10D. Szoboszlai17C. Styles13A. Schafer20R. Sallai19B. Varga14B. Bolla
Hungary
- 12 P. Demjen
- 22 P. Szappanos
- 2 A. Osvath
- 3 B. Balogh
- 5 A. Csongvai
- ▲ 8 M. Vitalis
- 9 Z. Gruber
- 15 M. Dardai
- ▲ 16 D. Lukacs
- ▲ 18 Z. Nagy
- ▲ 21 A. Toth
- 23 D. Redzic
HLV: Marco Rossi
Armenia
- 1 O. Cancarevic
- 12 A. Beglaryan
- 4 G. Harutyunyan
- ▲ 6 K. Nalbandyan
- ▲ 9 A. Serobyan
- ▲ 11 N. Grigoryan
- 14 G. Manvelyan
- ▲ 15 A. Eloyan
- ▲ 18 N. Aghasaryan
- 19 E. Grigoryan
- 22 G. Tarakhchyan
- 23 A. Bandikyan
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group F
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:7 | 13 | 13 | TTHBT | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 2 | 10 | BBTTT | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 1 | 8 | BTHTB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | TBBBB |