Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 3
Áo2 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
RomaniaTTBTHPhong độ gần đâyTHTBT
Ernst Happel Stadion · Trọng tài M. Mariani · 01:45 · 08/06/2025
Áo thắng Romania 2-1 trên sân Ernst Happel Stadion ở vòng bảng - lượt 3 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 08/06/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Gregoritsch (Áo) phút 42', M. Sabitzer (Áo) phút 60', F. Tanase (Romania) phút 90'. Trọng tài: M. Mariani.
Diễn biến trận Áo vs Romania
42'M. Gregoritsch1 - 0
44'1 - 0Nicolae Stanciu
60'M. Sabitzer2 - 0
61'▲ S. Posch▼ P. Wimmer2 - 0
61'▲ M. Arnautovic▼ M. Gregoritsch2 - 0
61'2 - 0▲ A. Sut▼ R. Marin
69'▲ K. Danso▼ M. Wober2 - 0
78'2 - 0▲ D. Alibec▼ D. Birligea
78'2 - 0▲ D. Miculescu▼ D. Man
82'▲ X. Schlager▼ C. Baumgartner2 - 0
82'▲ F. Grillitsch▼ R. Schmid2 - 0
84'2 - 0▲ A. Mitrita▼ D. Dragus
85'2 - 0▲ F. Tanase▼ N. Stanciu
89'Florian Grillitsch2 - 0
90'2 - 1F. Tanase
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
14Tổng số cú sút10
9Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua7
506Tổng số đường chuyền338
443Chuyền chính xác266
88%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Áo 4-2-3-14-2-3-1 Romania
1P. Pentz16P. Mwene2M. Wober15P. Lienhart21P. Wimmer20K. Laimer6N. Seiwald9M. Sabitzer19C. Baumgartner18R. Schmid11M. Gregoritsch12H. Moldovan11N. Bancu15A. Burca3M. Popescu2A. Ratiu21V. Chiriches18R. Marin17D. Dragus10N. Stanciu20D. Man9D. Birligea
Áo
- 12 T. Lawal
- 13 N. Schmid
- ▲ 3 K. Danso
- ▲ 4 X. Schlager
- ▲ 5 S. Posch
- ▲ 7 M. Arnautovic
- 8 M. Honsak
- ▲ 10 F. Grillitsch
- 14 L. Querfeld
- 17 M. Grull
- 22 N. Veratschnig
- 23 M. Friedl
HLV: Ralf Dietrich Rangnick
Romania
- 1 F. Nita
- 16 S. Tarnovanu
- 4 V. Ghita
- 5 V. Screciu
- 6 M. Marin
- ▲ 7 D. Alibec
- ▲ 8 A. Sut
- 13 V. Cretu
- ▲ 14 D. Miculescu
- ▲ 19 F. Tanase
- ▲ 22 A. Mitrita
- 23 D. Sorescu
HLV: Mircea Lucescu
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group H
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:4 | 18 | 19 | TTBTH | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 10 | 17 | TBHTH | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:10 | 9 | 13 | THTBT | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | BHHTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:39 | -37 | 0 | BBBBB |