Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 2
Anh3 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
LatviaTTTTTPhong độ gần đâyBBHBB
Wembley Stadium · Trọng tài O. Grinfeld · 02:45 · 25/03/2025
Anh thắng Latvia 3-0 trên sân Wembley Stadium ở vòng bảng - lượt 2 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 25/03/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: R. James (Anh) phút 38', H. Kane (Anh) phút 68', E. Eze (Anh) phút 76'. Trọng tài: O. Grinfeld.
Diễn biến trận Anh vs Latvia
38'R. James1 - 0
42'Jude Bellingham1 - 0
54'1 - 0▲ V. Jagodinskis▼ R. Savalnieks
61'▲ E. Eze▼ J. Bowen1 - 0
61'1 - 0▲ E. Daskevics▼ R. Jurkovskis
61'1 - 0▲ D. Sits▼ V. Gutkovskis
67'▲ P. Foden▼ J. Bellingham1 - 0
68'H. Kane2 - 0
76'E. Eze3 - 0
79'▲ K. Walker▼ M. Lewis-Skelly3 - 0
79'▲ J. Henderson▼ D. Rice3 - 0
79'▲ C. Jones▼ M. Rashford3 - 0
83'3 - 0▲ N. Sliede▼ D. Balodis
83'3 - 0▲ D. Melniks▼ J. Ikaunieks
85'3 - 0Deniss Melniks
89'3 - 0Dario Sits
Thống kê trận đấu
73%Kiểm soát bóng27%
27Tổng số cú sút3
8Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài1
10Cú sút bị chặn1
21Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
10Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
696Tổng số đường chuyền257
660Chuyền chính xác197
95%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Anh 4-2-3-15-4-1 Latvia
1J. Pickford23M. Lewis-Skelly6M. Guehi5E. Konsa3R. James4D. Rice10J. Bellingham11M. Rashford16M. Rogers20J. Bowen9H. Kane1K. Zviedris14A. Ciganiks2D. Balodis5A. Cernomordijs13R. Jurkovskis11R. Savalnieks10J. Ikaunieks15D. Zelenkovs22A. Saveljevs16A. Jaunzems9V. Gutkovskis
Anh
- 13 D. Henderson
- 22 J. Trafford
- ▲ 2 K. Walker
- ▲ 7 P. Foden
- ▲ 8 J. Henderson
- 12 D. Burn
- 14 L. Colwill
- ▲ 15 E. Eze
- ▲ 17 C. Jones
- 18 M. Gibbs-White
- 19 D. Solanke
- 21 J. Quansah
HLV: Thomas Tuchel
Latvia
- 12 R. Ozols
- 23 R. Matrevics
- ▲ 3 V. Jagodinskis
- ▲ 4 N. Sliede
- 6 V. Isajevs
- ▲ 7 E. Daskevics
- 17 L. Vapne
- ▲ 18 D. Sits
- 19 R. Krollis
- ▲ 20 D. Melniks
- 21 M. Tonisevs
HLV: Paolo Nicolato
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |