Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 1
Anh2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
AlbaniaTTTTTPhong độ gần đâyHTTTB
Wembley Stadium · Trọng tài A. Hernandez · 02:45 · 22/03/2025
Anh thắng Albania 2-0 trên sân Wembley Stadium ở vòng bảng - lượt 1 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 22/03/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Lewis-Skelly (Anh) phút 20', H. Kane (Anh) phút 77'. Trọng tài: A. Hernandez.
Diễn biến trận Anh vs Albania
20'M. Lewis-Skelly1 - 0
32'1 - 0Berat Djimsiti
63'1 - 0▲ A. Broja▼ N. Bajrami
74'▲ M. Rogers▼ C. Jones1 - 0
74'▲ A. Gordon▼ M. Rashford1 - 0
74'▲ J. Bowen▼ P. Foden1 - 0
77'H. Kane2 - 0
78'2 - 0▲ A. Pajaziti▼ Q. Laci
78'2 - 0▲ A. Hoxha▼ J. Asani
82'▲ J. Henderson▼ D. Rice2 - 0
82'2 - 0▲ E. Kastrati▼ T. Strakosha
90'▲ R. James▼ M. Lewis-Skelly2 - 0
Thống kê trận đấu
74%Kiểm soát bóng26%
12Tổng số cú sút3
6Sút trúng đích0
2Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn1
11Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua3
865Tổng số đường chuyền299
812Chuyền chính xác249
94%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Anh 4-2-3-14-1-4-1 Albania
1J. Pickford23M. Lewis-Skelly12D. Burn5E. Konsa2K. Walker4D. Rice17C. Jones11M. Rashford10J. Bellingham7P. Foden9H. Kane1T. Strakosha3N. Aliji6B. Djimsiti5A. Ajeti2I. Balliu20Y. Ramadani10N. Bajrami14Q. Laci8K. Asllani9J. Asani11M. Uzuni
Anh
- 13 D. Henderson
- 22 J. Trafford
- ▲ 3 R. James
- 6 M. Guehi
- ▲ 8 J. Henderson
- 14 L. Colwill
- 15 E. Eze
- ▲ 16 M. Rogers
- ▲ 18 A. Gordon
- 19 D. Solanke
- ▲ 20 J. Bowen
- 21 V. Livramento
HLV: Thomas Tuchel
Albania
- ▲ 12 E. Kastrati
- 23 A. Sherri
- 4 J. Shehu
- 7 R. Manaj
- 13 E. Mihaj
- 15 M. Kumbulla
- 16 M. Berisha
- 17 E. Muci
- 18 A. Ismajli
- ▲ 19 A. Pajaziti
- ▲ 21 A. Hoxha
- ▲ 22 A. Broja
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |