Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 3
Albania0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
SerbiaHTTTBPhong độ gần đâyBBTBT
Air Albania Stadium · Trọng tài D. Massa · 01:45 · 08/06/2025
Albania hòa Serbia 0-0 trên sân Air Albania Stadium ở vòng bảng - lượt 3 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 08/06/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: D. Massa.
Diễn biến trận Albania vs Serbia
17'0 - 0Strahinja Pavlović
19'Berat Djimsiti0 - 0
63'▲ N. Bajrami▼ A. Hoxha0 - 0
63'▲ M. Daku▼ R. Manaj0 - 0
69'0 - 0▲ S. Mitrovic▼ A. Terzic
69'0 - 0▲ A. Maksimovic▼ L. Samardzic
75'▲ M. Uzuni▼ A. Broja0 - 0
76'0 - 0▲ L. Jovic▼ A. Mitrovic
80'0 - 0Stefan Mitrović
85'▲ Y. Ramadani▼ J. Shehu0 - 0
88'0 - 0▲ K. Nedeljkovic▼ A. Zivkovic
88'0 - 0▲ N. Gudelj▼ N. Maksimovic
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn2
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc4
0Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
367Tổng số đường chuyền472
303Chuyền chính xác419
83%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Albania 4-2-3-13-4-1-2 Serbia
1T. Strakosha3M. Mitaj6B. Djimsiti5A. Ajeti4E. Hysaj16J. Shehu8K. Asllani21A. Hoxha14Q. Laci22A. Broja7R. Manaj1D. Petrovic3S. Pavlovic4N. Milenkovic16S. Erakovic7A. Terzic10S. Lukic5N. Maksimovic14A. Zivkovic11L. Samardzic9A. Mitrovic23D. Vlahovic
Albania
- 12 E. Kastrati
- 23 A. Sherri
- 2 I. Balliu
- 9 J. Asani
- ▲ 10 N. Bajrami
- ▲ 11 M. Uzuni
- 13 N. Aliji
- 15 M. Kumbulla
- 17 E. Muci
- 18 A. Ismajli
- ▲ 19 M. Daku
- ▲ 20 Y. Ramadani
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Serbia
- 12 D. Rosic
- 21 L. Kalicanin
- ▲ 2 K. Nedeljkovic
- ▲ 6 N. Gudelj
- ▲ 8 L. Jovic
- 13 N. Stojic
- 15 S. Babic
- 17 A. Katai
- 18 J. Simic
- 19 U. Racic
- ▲ 20 S. Mitrovic
- ▲ 22 A. Maksimovic
HLV: Dragan Stojković
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |