Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 6
Albania1 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
LatviaHTTTBPhong độ gần đâyBBHBB
Air Albania Stadium · Trọng tài D. Sylwestrzak · 01:45 · 10/09/2025
Albania thắng Latvia 1-0 trên sân Air Albania Stadium ở vòng bảng - lượt 6 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 10/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: K. Asllani (Albania, phạt đền) phút 25'. Trọng tài: D. Sylwestrzak.
Diễn biến trận Albania vs Latvia
15'0 - 0Dario Sits
25'K. Asllani (phạt đền)1 - 0
27'1 - 0Raivis Jurkovskis
46'1 - 0▲ R. Savalnieks▼ D. Melniks
55'1 - 0Antonijs Černomordijs
61'1 - 0▲ V. Gutkovskis▼ E. Daskevics
61'1 - 0▲ A. Saveljevs▼ L. Vapne
68'▲ A. Hoxha▼ N. Bajrami1 - 0
78'1 - 0▲ B. Melnis▼ D. Sits
82'▲ A. Pajaziti▼ Q. Laci1 - 0
82'▲ M. Daku▼ R. Manaj1 - 0
86'1 - 0▲ M. Regza▼ R. Jurkovskis
90+1'▲ M. Kumbulla▼ A. Broja1 - 0
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
13Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
2Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
667Tổng số đường chuyền396
620Chuyền chính xác351
93%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Đội hình ra sân
Albania 4-2-3-15-4-1 Latvia
1T. Strakosha3M. Mitaj6B. Djimsiti5A. Ajeti4E. Hysaj8K. Asllani18J. Shehu10N. Bajrami14Q. Laci22A. Broja7R. Manaj1K. Zviedris14A. Ciganiks2D. Balodis5A. Cernomordijs21D. Melniks13R. Jurkovskis7E. Daskevics17L. Vapne15D. Zelenkovs8R. Varslavans18D. Sits
Albania
- 12 M. Dajsinani
- 23 S. Simoni
- 2 I. Balliu
- 9 J. Asani
- ▲ 11 A. Pajaziti
- 13 N. Aliji
- ▲ 15 M. Kumbulla
- 16 M. Berisha
- 17 C. Shpendi
- ▲ 19 M. Daku
- 20 E. Cokaj
- ▲ 21 A. Hoxha
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Latvia
- 12 F. Orols
- 23 R. Matrevics
- 3 V. Jagodinskis
- 4 R. Veips
- 6 K. Penkevics
- ▲ 9 V. Gutkovskis
- ▲ 10 B. Melnis
- ▲ 11 R. Savalnieks
- 16 A. Jaunzems
- 19 M. Tonisevs
- ▲ 20 M. Regza
- ▲ 22 A. Saveljevs
HLV: Paolo Nicolato
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |