Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Albania0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
AnhHTTTBPhong độ gần đâyTTTTT
Air Albania Stadium · Trọng tài M. Guida · 00:00 · 17/11/2025
Albania thua Anh 0-2 trên sân Air Albania Stadium ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 17/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: H. Kane (Anh) phút 74', H. Kane (Anh) phút 82'. Trọng tài: M. Guida.
Diễn biến trận Albania vs Anh
15'Ylber Ramadani0 - 0
26'▲ I. Balliu▼ E. Hysaj0 - 0
39'0 - 0Adam Wharton
62'0 - 0▲ B. Saka▼ E. Eze
62'0 - 0▲ P. Foden▼ D. Rice
74'0 - 1H. Kane
75'▲ A. Broja▼ N. Bajrami0 - 1
75'0 - 1▲ M. Rashford▼ J. Bowen
75'0 - 1▲ E. Anderson▼ A. Wharton
80'0 - 1Jude Bellingham
82'0 - 2H. Kane
84'▲ A. Pajaziti▼ Q. Laci0 - 2
84'0 - 2▲ M. Rogers▼ J. Bellingham
Thống kê trận đấu
30%Kiểm soát bóng70%
6Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài4
0Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
286Tổng số đường chuyền686
211Chuyền chính xác633
74%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Đội hình ra sân
Albania 4-2-3-14-3-3 Anh
1T. Strakosha17N. Aliji6B. Djimsiti18A. Ismajli4E. Hysaj8K. Asllani20Y. Ramadani21A. Hoxha14Q. Laci10N. Bajrami11M. Uzuni13D. Henderson18N. O'Reilly12D. Burn5J. Stones2J. Quansah4D. Rice16A. Wharton10J. Bellingham19E. Eze9H. Kane20J. Bowen
Albania
- 12 M. Dajsinani
- 23 S. Simoni
- ▲ 2 I. Balliu
- 3 K. Cake
- 5 A. Ajeti
- 7 R. Manaj
- 9 J. Asani
- 13 I. Tuci
- ▲ 15 A. Pajaziti
- 16 M. Berisha
- 19 M. Daku
- ▲ 22 A. Broja
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Anh
- 1 J. Pickford
- 22 J. Trafford
- 3 R. James
- 6 T. Chalobah
- ▲ 7 B. Saka
- 8 J. Henderson
- ▲ 11 M. Rashford
- 14 D. Spence
- ▲ 15 M. Rogers
- ▲ 17 P. Foden
- ▲ 21 E. Anderson
- 23 A. Scott
HLV: Thomas Tuchel
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |