Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 2
Albania3 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
AndorraHTTTBPhong độ gần đâyBBHBB
Arena Kombetare · Trọng tài S. Gishamer · 02:45 · 25/03/2025
Albania thắng Andorra 3-0 trên sân Arena Kombetare ở vòng bảng - lượt 2 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 25/03/2025. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: R. Manaj (Albania) phút 9', R. Manaj (Albania) phút 19', M. Uzuni (Albania) phút 90'. Trọng tài: S. Gishamer.
Diễn biến trận Albania vs Andorra
2'0 - 0Pau Klaus Babot Müller
9'R. Manaj1 - 0
19'R. Manaj2 - 0
62'2 - 0▲ Cucu▼ B. Rosas
62'2 - 0▲ A. Rodrigo Tapia▼ J. Rubio
62'2 - 0▲ J. Teixeira▼ M. Rebes
67'▲ M. Kumbulla▼ B. Djimsiti2 - 0
75'▲ M. Uzuni▼ A. Broja2 - 0
75'▲ A. Pajaziti▼ Q. Laci2 - 0
76'2 - 0▲ M. Llovera▼ B. Borra Font
80'2 - 0Ricard Fernández Cucu
86'2 - 0▲ G. Lopez▼ J. Cervos
90'M. Uzuni3 - 0
Thống kê trận đấu
85%Kiểm soát bóng15%
15Tổng số cú sút0
7Sút trúng đích0
5Sút ra ngoài0
3Cú sút bị chặn0
10Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm0
2Phạt góc0
0Việt vị2
2Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua4
958Tổng số đường chuyền162
889Chuyền chính xác118
93%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Albania 4-2-3-1 Andorra
1T. Strakosha3N. Aliji6B. Djimsiti5A. Ajeti2I. Balliu8K. Asllani4J. Shehu21A. Hoxha14Q. Laci22A. Broja7R. Manaj
Albania
- 12 E. Kastrati
- 23 A. Sherri
- 9 J. Asani
- 10 N. Bajrami
- ▲ 11 M. Uzuni
- 13 E. Mihaj
- ▲ 15 M. Kumbulla
- 16 M. Berisha
- 17 E. Muci
- 18 A. Ismajli
- ▲ 19 A. Pajaziti
- 20 Y. Ramadani
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Andorra
- 1 Josep Antoni
- 13 Xisco Pires
- ▲ 3 G. Lopez
- 4 K. Pomares
- ▲ 5 M. Llovera
- 7 M. Pujol
- ▲ 9 Cucu
- 10 Dacu
- ▲ 14 A. Rodrigo Tapia
- 16 A. Reyes
- ▲ 20 J. Teixeira
- 23 H. Ferreira Silva
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |