Vòng loại World Cup Châu Á
Úc5 - 1Kết thúcH1: 3 - 0
IndonesiaPhong độ gần đâyBB
Sydney Football Stadium · Trọng tài A. Makhadmeh · 16:10 · 20/03/2025
Úc thắng Indonesia 5-1 trên sân Sydney Football Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 16:10 ngày 20/03/2025. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: M. Boyle (Úc, phạt đền) phút 18', N. Velupillay (Úc) phút 20', J. Irvine (Úc) phút 34', L. Miller (Úc) phút 61', O. ter Haar Romeny (Indonesia) phút 78', J. Irvine (Úc) phút 90'. Trọng tài: A. Makhadmeh.
Diễn biến trận Úc vs Indonesia
8'0 - 0Kevin Diks (hỏng phạt đền)
16'VARLewis Miller Công nhận phạt đền0 - 0
18'M. Boyle (phạt đền)1 - 0
20'N. Velupillay2 - 0
34'J. Irvine3 - 0
46'▲ B. Borrello▼ A. Taggart3 - 0
46'▲ C. Goodwin▼ M. Boyle3 - 0
46'3 - 0▲ E. Reijnders▼ R. Struick
60'3 - 0▲ S. Walsh▼ M. Hilgers
61'L. Miller4 - 0
66'4 - 0▲ R. Ridho▼
72'▲ D. Arzani▼ N. Velupillay4 - 0
72'▲ F. Karacic▼ L. Miller4 - 0
78'4 - 1O. ter Haar Romeny
79'4 - 1▲ I. Jenner▼ N. Tjoe a On
79'4 - 1▲ R. Sananta▼ M. Ferdinan
87'▲ M. Degenek▼ K. Rowles4 - 1
90'J. Irvine5 - 1
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
9Tổng số cú sút11
7Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài3
1Cú sút bị chặn4
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
349Tổng số đường chuyền520
284Chuyền chính xác447
81%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Úc 3-4-2-1 Indonesia
1M. Ryan4K. Rowles21C. Burgess8J. Geria16A. Behich22J. Irvine13A. O'Neill3L. Miller7N. Velupillay6M. Boyle15A. Taggart
Úc
- ▲ 2 M. Degenek
- 5 A. Caceres
- 9 K. Yengi
- ▲ 10 D. Arzani
- ▲ 11 B. Borrello
- 12 P. Izzo
- 25 J. Davidson
- 17 K. Trewin
- 18 T. Glover
- ▲ 19 F. Karacic
- 20 R. Teague
- ▲ 23 C. Goodwin
HLV: Anthony Popović
Indonesia
- 12 E. Audero
- 16 E. Ari
- 4 J. Amat
- ▲ 5 R. Ridho
- ▲ 6 S. Walsh
- 20 S. Pattynama
- 14 J. Pelupessy
- 15 R. Kambuaya
- ▲ 18 I. Jenner
- ▲ 23 E. Reijnders
- ▲ 11 R. Sananta
- 13 S. Bagaskara
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |