Vòng loại World Cup Châu Á
Úc0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Ả Rập Xê ÚtPhong độ gần đâyTH
Melbourne Rectangular Stadium · Trọng tài A. Al Naqbi · 16:10 · 14/11/2024
Úc hòa Ả Rập Xê Út 0-0 trên sân Melbourne Rectangular Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 16:10 ngày 14/11/2024. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: A. Al Naqbi.
Diễn biến trận Úc vs Ả Rập Xê Út
14'VARMitchell Duke Hủy phạt đền0 - 0
15'0 - 0Ahmed Al-Kassar
46'▲ N. Velupillay▼ A. Hrustic0 - 0
57'0 - 0▲ A. Al Khaibari▼ M. Al Juwayr
57'0 - 0▲ A. Al Hamdan▼ S. Al Shehri
63'0 - 0Ali Albulayhi
65'Riley McGree0 - 0
74'▲ A. Caceres▼ 0 - 0
74'▲ B. Borrello▼ M. Duke0 - 0
82'▲ A. Behich▼ J. Bos0 - 0
88'0 - 0▲ S. Al Ghannam▼ F. Al Ghamdi
88'0 - 0▲ A. Al Saluli▼ M. Al Sahafi
90+2'Jason Geria0 - 0
90+1'▲ K. Yengi▼ A. O'Neill0 - 0
90+7'0 - 0▲ A. Radif▼ F. Al Buraikan
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
13Tổng số cú sút3
2Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài1
6Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc3
7Việt vị5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
359Tổng số đường chuyền491
268Chuyền chính xác389
75%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Úc 3-4-2-14-1-4-1 Ả Rập Xê Út
18J. Gauci21C. Burgess19H. Souttar8J. Geria5J. Bos22J. Irvine13A. O'Neill3L. Miller14R. McGree10A. Hrustic15M. Duke22A. Al Kassar13Y. Al Shahrani5A. Al Bulayhi17H. Tambakti12S. Abdulhamid16F. Al Ghamdi9F. Al Buraikan6N. Al Dawsari10M. Al Juwayr8M. Al Sahafi11S. Al Shehri
Úc
- 1 M. Ryan
- 12 P. Izzo
- 2 M. Degenek
- 4 K. Rowles
- ▲ 6 A. Caceres
- ▲ 7 N. Velupillay
- ▲ 9 K. Yengi
- ▲ 11 B. Borrello
- ▲ 16 A. Behich
- 17 P. Yazbek
- 20 M. Balard
- 23 R. Grant
HLV: Anthony Popović
Ả Rập Xê Út
- 1 H. Al Yami
- 21 A. M. Yousef H.
- ▲ 2 S. Al Ghannam
- ▲ 3 A. Al Saluli
- 4 A. Lajami
- 18 S. Al Nasser
- ▲ 15 A. Al Khaibari
- 23 A. Fallatah
- 19 M. Al Qahtani
- ▲ 14 A. Al Hamdan
- ▲ 20 A. Radif
HLV: Herve Renard
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |