Kết quả bóng đá Trung Quốc vs Nhật Bản – Vòng loại World Cup Châu Á

Vòng loại World Cup Châu Á
Trung QuốcTrung Quốc
1 - 3Kết thúcH1: 0 - 2
Nhật BảnNhật Bản
Xiamen Egret Stadium · Trọng tài M. T. Aljaafari · 19:00 · 19/11/2024

Trung Quốc thua Nhật Bản 1-3 trên sân Xiamen Egret Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 19:00 ngày 19/11/2024. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: K. Ogawa (Nhật Bản) phút 39', K. Itakura (Nhật Bản) phút 45', Lin Liangming (Trung Quốc) phút 48', K. Ogawa (Nhật Bản) phút 54'. Trọng tài: M. T. Aljaafari.

Diễn biến trận Trung Quốc vs Nhật Bản

24'Wenneng Xie0 - 0
28'Yongjing Cao0 - 0
39'0 - 1K. Ogawa
45'0 - 2K. Itakura
48'Lin Liangming1 - 2
54'1 - 3K. Ogawa
60'Shihao Wei1 - 3
63'▲ Y. Li▼ Cao Yongjing1 - 3
63'▲ Zhang Yuning▼ Lin Liangming1 - 3
64'1 - 3▲ D. Kamada▼ T. Minamino
65'1 - 3▲ K. Mitoma▼ K. Nakamura
68'1 - 3Ayumu Seko
77'1 - 3▲ D. Hashioka▼ J. Ito
77'1 - 3▲ K. Furuhashi▼ K. Ogawa
79'▲ Wei Zhen▼ Jiang Shenglong1 - 3
79'▲ Wang Ziming▼ Wei Shihao1 - 3
84'1 - 3▲ D. Maeda▼ T. Kubo
90+2'▲ Wang Haijian▼ Xie Wenneng1 - 3

Thống kê trận đấu

32%Kiểm soát bóng68%
8Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích5
3Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn2
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
291Tổng số đường chuyền613
201Chuyền chính xác529
69%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0

Đội hình ra sân

Trung Quốc 4-3-1-23-4-2-1 Nhật Bản
14W. Dalei13H. Hu5Z. Chenjie16J. Shenglong23Y. Zexiang20X. Wenneng6W. Shangyuan7X. Haoyang19C. Yongjing11L. Liangming10W. Shihao1Z. Suzuki16K. Machida4K. Itakura22A. Seko13K. Nakamura17A. Tanaka6W. Endo14J. Ito8T. Minamino20T. Kubo19K. Ogawa

Trung Quốc

  • 1 Yan Junling
  • 12 Liu Dianzuo
  • 2 Browning Tyias
  • ▲ 3 Wei Zhen
  • 4 Wang Zhenao
  • 17 Huang Zhengyu
  • 18 Han Pengfei
  • ▲ 8 Y. Li
  • 15 Cheng Jin
  • ▲ 21 Wang Haijian
  • ▲ 9 Zhang Yuning
  • ▲ 22 Wang Ziming

HLV: Branko Ivanković

Nhật Bản

  • 12 K. Osako
  • 23 K. Tani
  • 2 Y. Sugawara
  • ▲ 3 D. Hashioka
  • 5 H. Morita
  • ▲ 7 K. Mitoma
  • 10 R. Doan
  • ▲ 15 D. Kamada
  • ▲ 9 K. Furuhashi
  • ▲ 11 D. Maeda
  • 18 Y. Ohashi
  • 21 R. Hatate

HLV: Hajime Moriyasu