Vòng loại World Cup Châu Á
Trung Quốc2 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
IndonesiaPhong độ gần đâyBB
Qingdao Youth Football Stadium · Trọng tài O. Al Ali · 19:00 · 15/10/2024
Trung Quốc thắng Indonesia 2-1 trên sân Qingdao Youth Football Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 19:00 ngày 15/10/2024. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Abduweli Behram (Trung Quốc) phút 21', Zhang Yuning (Trung Quốc) phút 44', T. Haye (Indonesia) phút 86'. Trọng tài: O. Al Ali.
Diễn biến trận Trung Quốc vs Indonesia
21'Abduweli Behram1 - 0
40'1 - 0Ivar Jenner
42'Wenneng Xie1 - 0
44'Zhang Yuning2 - 0
46'2 - 0▲ R. Ridho▼ S. Pattynama
46'2 - 0▲ M. Ferdinan▼ Witan
46'2 - 0▲ T. Haye▼ M. Hilgers
61'▲ Wang Haijian▼ Y. Li2 - 0
82'▲ Lin Liangming▼ Xie Wenneng2 - 0
82'▲ Alan▼ Abduweli Behram2 - 0
85'2 - 0▲ P. Arhan▼ A. Mangkualam
85'2 - 0▲ R. Malik▼ I. Jenner
86'2 - 1T. Haye
90+8'2 - 1Jay Idzes
90'▲ Wei Zhen▼ Zhang Yuning2 - 1
90'▲ Cheng Jin▼ Wei Shihao2 - 1
Thống kê trận đấu
24%Kiểm soát bóng76%
5Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích6
2Sút ra ngoài5
0Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
1Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua1
193Tổng số đường chuyền604
98Chuyền chính xác506
51%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Trung Quốc 4-3-1-2 Indonesia
14W. Dalei4L. Lei16J. Shenglong2B. Tyias3G. Zhunyi8Y. Li6W. Shangyuan20X. Wenneng10W. Shihao23A. Behram9Z. Yuning
Trung Quốc
- 1 Yan Junling
- 12 Liu Dianzuo
- ▲ 5 Wei Zhen
- 13 H. Hu
- 17 Huang Zhengyu
- 18 Han Pengfei
- 19 Liu Yang
- ▲ 15 Cheng Jin
- ▲ 21 Wang Haijian
- 7 Wu Lei
- ▲ 11 Lin Liangming
- ▲ 22 Alan
HLV: Branko Ivanković
Indonesia
- 16 N. Argawinata
- 21 E. Ari
- ▲ 5 R. Ridho
- 6 S. Walsh
- ▲ 12 P. Arhan
- 13 W. Prasetyo
- 4 R. Kambuaya
- ▲ 7 M. Ferdinan
- 10 E. Vikri
- ▲ 19 T. Haye
- ▲ 23 R. Malik
- 15 M. Drajad
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |