Vòng loại World Cup Châu Á
Qatar1 - 3Kết thúcH1: 1 - 0
UAEHTPhong độ gần đâyTB
Ahmad bin Ali Stadium · Trọng tài S. Evans · 23:00 · 05/09/2024
Qatar thua UAE 1-3 trên sân Ahmad bin Ali Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 23:00 ngày 05/09/2024. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: I. Al Hassan (Qatar) phút 38', H. Suhail (UAE) phút 68', Khaled Ebraheim (UAE) phút 80', A. Saleh (UAE) phút 90'. Trọng tài: S. Evans.
Diễn biến trận Qatar vs UAE
25'0 - 0Kouame Autonne Kouadio
38'I. Al Hassan1 - 0
44'1 - 0Yahya Alghassani
52'Tarek Salman1 - 0
62'▲ A. Hatem▼ I. Al Hassan1 - 0
65'Meshaal Aissa Barsham1 - 0
68'1 - 1H. Suhail
75'1 - 1▲ A. Saleh▼ Y. Al Ghassani
76'▲ H. Al Amin▼ M. Waad1 - 1
76'▲ K. Boudiaf▼ J. Gaber1 - 1
80'1 - 2Khaled Ebraheim
82'▲ A. Moustafa▼ I. Mohammed1 - 2
84'1 - 2Khalid Eisa
86'VARAbdelrahman Moustafa Hủy phạt đền1 - 2
88'1 - 2▲ M. Hunt▼ T. Al Zaabi
90+3'1 - 2▲ M. Al Baloushi▼ H. Suhail
90'1 - 3A. Saleh
Thống kê trận đấu
69%Kiểm soát bóng31%
8Tổng số cú sút9
1Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
9Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua0
538Tổng số đường chuyền234
456Chuyền chính xác151
85%Tỷ lệ chuyền chính xác65%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Qatar 3-5-1-14-4-1-1 UAE
22M. Barsham3L. Mendes5T. Salman2P. Miguel4M. Waad13I. Al Hassan20A. Fathi8J. Gaber17I. Mohammed10A. Afif19A. Ali17K. Eisa2A. Idrees4K. Kouadio12K. Al Hammadi19K. Ebraheim20Y. Al Ghassani15Y. Nader14A. Hamad9H. Suhail8T. Al Zaabi11C. Canedo
Qatar
- 1 S. Al Sheeb
- 21 S. Zakaria
- ▲ 14 H. Al Amin
- 15 B. Al Rawi
- 16 M. Aiash
- 18 S. Al Brake
- ▲ 6 A. Hatem
- ▲ 9 A. Moustafa
- 7 A. Alaaeldin
- ▲ 12 K. Boudiaf
- 11 Y. Abdurisag
- 23 A. O. Madibo
HLV: Julen Lopetegui Argote
UAE
- 23 F. Badr
- 13 M. Al Attas
- 1 A. Khaseif
- 10 F. Lima
- 6 A. Saleh
- ▲ 7 A. Saleh
- ▲ 16 M. Al Baloushi
- 5 A. Salmeen
- 22 K. Tawhid
- ▲ 18 M. Hunt
- 21 I. Faiz
- 3 Z. Al Zaabi
HLV: Aurelian Cosmin Olăroiu
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | HB |