Vòng loại World Cup Châu Á
Qatar3 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
KuwaitHTPhong độ gần đây
Jassim Bin Hamad Stadium · Trọng tài J. Iida · 01:30 · 22/03/2024
Qatar thắng Kuwait 3-0 trên sân Jassim Bin Hamad Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 01:30 ngày 22/03/2024. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Afif (Qatar) phút 47', A. Al Rawi (Qatar) phút 51', A. Afif (Qatar) phút 68'. Trọng tài: J. Iida.
Diễn biến trận Qatar vs Kuwait
22'0 - 0Azbi Shehab
46'▲ I. Mohammed▼ Abdulla Maarafiya0 - 0
46'▲ A. Al Rawi▼ Mahdi Al Mejaba0 - 0
47'A. Afif1 - 0
51'A. Al Rawi2 - 0
60'2 - 0▲ M. M. Al Ajmi▼ E. Al Rasheedi
61'▲ A. Al Ganehi▼ Y. Abdurisag2 - 0
67'2 - 0▲ A. Al Dhefiri▼ A. Shehab
68'A. Afif3 - 0
70'▲ S. Zakaria▼ M. Barsham3 - 0
76'3 - 0Khaled Ibrahim
79'3 - 0Reda Hani
81'▲ A. Al Ahrak▼ A. Fathi3 - 0
82'3 - 0▲ H. Al Harbi▼ F. Al Harbi
82'3 - 0▲ M. Falah▼ M. Daham
82'3 - 0▲ E. Marzouq▼ Y. Naser
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
16Tổng số cú sút5
7Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc1
7Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
533Tổng số đường chuyền305
460Chuyền chính xác222
86%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Qatar 4-2-3-14-1-4-1 Kuwait
22M. Barsham4M. Waad12L. Mendes5T. Salman20A. Maarafiya6A. Fathi8J. Gaber10A. Afif3M. Mejaba11Y. Abdurisag19A. Ali22S. Abdulghafoor14S. Bormeya2H. Al Enezi4K. Ebrahim3R. Al Dosary5R. Hani9M. Daham10F. Al Harbi18A. Shehab11E. Al Rasheedi20Y. Naser
Qatar
- ▲ 1 S. Zakaria
- 21 S. Al Khater
- 2 M. Aiash
- 14 H. Al Amin
- 15 B. Al Rawi
- 18 S. Al Brake
- ▲ 16 A. Al Ahrak
- ▲ 17 I. Mohammed
- 23 M. Meshaal
- 7 A. Alaaeldin
- ▲ 9 A. Al Ganehi
- ▲ 13 A. Al Rawi
HLV: Julen Lopetegui Argote
Kuwait
- 1 S. Al Hoshan
- 23 A. Al Majdali
- ▲ 12 H. Al Harbi
- 21 Y. Al Haqan
- 6 M. Al Huwaidi
- 7 B. Tareq Ali
- ▲ 8 A. Al Dhefiri
- ▲ 15 M. M. Al Ajmi
- ▲ 19 M. Falah
- 13 A. Al Fahad
- 16 M. Al Enezi
- ▲ 17 E. Marzouq
HLV: Juan Antonio Pizzi Torroija
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | HB |